中国台湾

COMPAL ELECTRONICS, INC

会员限时活动

1580 元/年

交易概况

总交易额

6,998,827,032.54

交易次数

114,774

平均单价

60,979.20

最近交易

2025/09/30

COMPAL ELECTRONICS, INC 贸易洞察 (供应商)

过去5年,COMPAL ELECTRONICS, INC在中国台湾市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 6,998,827,032.54 ,累计 114,774 笔交易。 平均单价 60,979.20 ,最近一次交易于 2025/09/30

贸易记录

日期 交易公司 交易描述 数量 金额
2021-02-05 CôNG TY TNHH COMPAL ( VIệT NAM ) 7630000JA00#&Màn hình điện thoại di động kích thước: 5.81 inch, hàng mới 100% 11520.00PCE 367718.40USD
2021-03-06 CôNG TY TNHH COMPAL ( VIệT NAM ) GC0KS000007#&Pin Lithium 42Wh/11.4V, GC0KS000007, linh kiện để sản xuất, lắp ráp máy tính xách tay. Hàng mới 100% 120.00PCE 2340.00USD
2022-02-19 未公开 Machines for the reception, conversion and transmission or regeneration of voice, images or other data, including switching and routing apparatus Smart wristbands (clock form), used to view hours, calls, messages, Google, Model: R11, P / N: G950-08226-... 1.00PCE 192.00USD
2022-02-23 未公开 0800001d210 # & fixed resistor, capacity <20w, p / n: 0800001d210. New 100% 1070000.00PCE 235.00USD
2022-02-21 DELL INTERNATIONAL SERVICES INDIA PRIVATE LIMITED Parts and accessories of automatic data processing machines or for other machines of heading 8471, n.e.s.: Other (P/N: VGRT8) EDAZ0 DOCKING DCS IDA 240WVGRT8 AIR (350315654)(000010 72A0ML31452) (DOCKING FOR NOTEBOOK COMPUTER) 153.00NOS 18956.93USD
2020-08-07 CôNG TY TNHH COMPAL ( VIệT NAM ) JIG dùng để kiểm tra độ biến dạng phần đuôi SIM B5M,ModelPCP-IQC-B5M-ST-Gal-02, KT: 44.9(L) x33.9(W) x15.9(H) mm, chất liệu nhôm hợp kim, hiệu Galaxia ,năm sx 2019, hàng đã qua sử dụng 1.00PCE 157.00USD

贸易国家分析

HS编码情报

HS编码 产品描述 频次
854140 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 42
847130 便携式数字处理设备 35
851762 无线网络接入设备 28
847330 电子计算机零件 22
852910 天线和天线反射器 18
853400 印刷电路板 15