中国
STAR INTERNATIONAL TRADE (CHANGZHOU) CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
705,785.26
交易次数
37
平均单价
19,075.28
最近交易
2025/05/15
STAR INTERNATIONAL TRADE (CHANGZHOU) CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,STAR INTERNATIONAL TRADE (CHANGZHOU) CO.,LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 705,785.26 ,累计 37 笔交易。 平均单价 19,075.28 ,最近一次交易于 2025/05/15。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2024-03-26 | HENGLUN TEXTILE(VIETNAM) COMPANY LTD | Automatic needle detector, fixed type, Model: SY-2300, capacity: 100W, voltage 220V/50Hz, brand: Shen Yi, used to detect needles on fabric surface, 100% new product | 1.00Pieces | 3156.00USD |
2021-01-21 | CôNG TY TNHH DệT HằNG LUâN (VIệT NAM) | Thuốc nhuộm vải bazơ Cationic Blue X-BL, thành phần chính: Basic Blue 159, dạng bột, màu xanh, đóng gói 25kg/thùng, mới 100%, nsx: Shanghai Jiaye Dyestuff Industrial Co., Ltd | 50.00KGM | 831.00USD |
2021-01-21 | CôNG TY TNHH DệT HằNG LUâN (VIệT NAM) | Thuốc nhuộm vải phân tán màu vàng Yellow SE-4GL 100%, thành phần: Disperse Yellow, Water và ASH, dạng bột, đóng gói 25kg/thùng, mới 100%, nsx: Zhejiang Runtu Co., Ltd. | 100.00KGM | 653.00USD |
2020-12-01 | CôNG TY TNHH DệT HằNG LUâN (VIệT NAM) | Cân điện tử LA-200 dùng để cân thuốc nhuộm, model: LA-200-60ECO, dùng điện 220V/50-60Hz, có khả năng cân tối đa 30kg, độ nhạy 0.01g, hiệu: LOGIC ART, dùng trong nhà máy dệt, hàng mới 100%. | 1.00PCE | 9641.35USD |
2021-01-25 | CôNG TY TNHH DệT HằNG LUâN (VIệT NAM) | Thuốc nhuộm vải hoạt tính màu vàng Intracron Yellow PL, TPC: Intracron Yellow, Water và ASH, dạng rắn,đ/g 25kg/thùng carton, mới 100%. NSX: Yorkshire (Zhejiang) Dyes & Chemicals Co., Ltd. | 100.00KGM | 1251.00USD |
2021-01-21 | CôNG TY TNHH DệT HằNG LUâN (VIệT NAM) | Thuốc nhuộm vải bazơ Cationic Black X-RL (100%), thành phần: Basic Black, water và ash, dạng bột, màu đen, đóng gói 25kg/thùng , mới 100%, nsx: Shanghai Jiaye Dyestuff Industrial Co., Ltd | 100.00KGM | 1778.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |