中国
NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT. CO., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
70,990.05
交易次数
50
平均单价
1,419.80
最近交易
2025/10/13
NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT. CO., LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT. CO., LTD在中国市场展现出 保持稳定的贸易往来。 总交易额达 70,990.05 ,累计 50 笔交易。 平均单价 1,419.80 ,最近一次交易于 2025/10/13。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THIẾT BỊ MÔI TRƯỜNG ĐÔ THỊ ENCO | Plastic trash 120LT, a volume of 120 liters, material plastic Vigrin, color Yellow (lid, shaft, wheel). Manufacturer: NINGBO HUAYI IMPORT AND EXPORT CO., LTD. 100% brand new. | 100.00PCE | 1105.00USD |
| 2023-01-10 | ENCO CITY ENVIRONMENT EQUIPMENT MANUFACTURE JOINT STOCK COMPANY | 240LH plastic trash can, 240 liters capacity, Mixed plastic material, blue (with lid, axle, wheels). NSx: NINGBO HUAYI IMPORT AND EXPORT CO., LTD. New 100%. | 500.00Pieces | 7075.00USD |
| 2021-12-24 | CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THIếT Bị MôI TRườNG Đô THị ENCO | Thùng rác nhựa 120A, dung tích 120 lít, chất liệu nhựa Mixed , màu xanh (có nắp, trục, bánh xe). Nsx: NINGBO HUAYI IMPORT AND EXPORT CO., LTD. Hàng mới 100%. | 150.00PCE | 1875.00USD |
| 2025-03-10 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THIẾT BỊ MÔI TRƯỜNG ĐÔ THỊ ENCO | 120LT plastic trash can, capacity 120 liters, mixed plastic material, blue (with lid, shaft, wheels). Manufacturer: NINGBO HUAYI IMPORT AND EXPORT CO., LTD. 100% new. | 90.00PCE | 990.00USD |
| 2021-12-24 | CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THIếT Bị MôI TRườNG Đô THị ENCO | Thùng rác nhựa 240H, dung tích 240 lít, chất liệu nhựa Mixed , màu xanh (có nắp, trục, bánh xe). Nsx: NINGBO HUAYI IMPORT AND EXPORT CO., LTD. Hàng mới 100%. | 70.00PCE | 1106.00USD |
| 2022-02-08 | ANCO JSC | 60A plastic trash, 60 liter capacity, virgin plastic material, yellow (with wheels and lids). NSX: Ningbo Huayi Import and Export CO., LTD. New 100%. | 150.00PCE | 855.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |