美国

SANOFI CHC(CHATTEM)

会员限时活动

1580 元/年

交易概况

总交易额

352.00

交易次数

13

平均单价

27.08

最近交易

2022/06/21

SANOFI CHC(CHATTEM) 贸易洞察 (供应商)

过去5年,SANOFI CHC(CHATTEM)在美国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 352.00 ,累计 13 笔交易。 平均单价 27.08 ,最近一次交易于 2022/06/21

贸易记录

日期 交易公司 交易描述 数量 金额
2022-06-21 SANOFI VIETNAM Other Hóa chất về kiểm nghiệm: Aloe Vera Gel Decolorized 10X (AG014C), số Cas: 94349-62-9; 590-00-1; 532-32-1;78491-02-8; 77-92-9, hàng mới 100%. NSX: Terry Laboratories LLC 3.00KGM 3.00USD
2022-06-21 SANOFI VIETNAM Other Hóa chất về kiểm nghiệm: Dimethicone Crosspolymer blend, số Cas: 63148-62-9; 17955-88-3; 443892-05-5, hàng mới 100%. NSX: Essential Ingredients 29.00KGM 29.00USD
2022-06-21 SANOFI VIETNAM Nonionic Hóa chất về kiểm nghiệm: Steareth 21, số Cas: 9005-00-9, hàng mới 100%. NSX: Spectrum Chemical Mfg. Corp 10.00KGM 10.00USD
2022-05-13 SANOFI VIETNAM Other dược chất để nghiên cứu: Lidocaine hydrochloride (Lidocaine HCl), NSX: Delta Synthetic Co., LTD.. HSD: 05/2026. LOT: 812-21027 20.00KGM 160.00USD
2022-06-21 SANOFI VIETNAM Ethylenediamine and its salts Hóa chất về kiểm nghiệm: EDTA, Disodium, số Cas: 6381-92-6 , hàng mới 100%. NSX: LabChem, Inc 1.00KGM 1.00USD
2022-06-21 SANOFI VIETNAM Other Hóa chất về kiểm nghiệm: SODIUM ACRYLOYLDIMETHYL TAURATE COPOLYMER , hàng mới 100%. NSX: Letco Medical, LLC 10.00KGM 10.00USD

贸易国家分析

HS编码情报

HS编码 产品描述 频次
854140 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 42
847130 便携式数字处理设备 35
851762 无线网络接入设备 28
847330 电子计算机零件 22
852910 天线和天线反射器 18
853400 印刷电路板 15