中国
AHLSTROM-MUNKSJO FIBERCOMPOSITES (BINZHOU) LIMITED
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
1,255,327.79
交易次数
94
平均单价
13,354.55
最近交易
2023/02/27
AHLSTROM-MUNKSJO FIBERCOMPOSITES (BINZHOU) LIMITED 贸易洞察 (供应商)
过去5年,AHLSTROM-MUNKSJO FIBERCOMPOSITES (BINZHOU) LIMITED在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 1,255,327.79 ,累计 94 笔交易。 平均单价 13,354.55 ,最近一次交易于 2023/02/27。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2020-12-28 | CôNG TY TNHH FULL UNION TECHNOLOGY VIệT NAM | Giấy lọc dạng cuộn dùng trong công nghiệp sản xuất giấy lọc gió của xe hơi, Filter Paper, mã hàng: AB1560 CY3 -138g/m2, khổ giấy: 1100 mm, nhà sản xuất: Ahlstrom-Munksjo, hàng mới 100% | 2970.00KGM | 8048.70USD |
| 2021-02-26 | CôNG TY TNHH FULL UNION TECHNOLOGY VIệT NAM | Giấy lọc dạng cuộn-Filter paper, dùng trong công nghiệp sản xuất giấy lọc gió của xe hơi,khổ ngang: 650mm,Model: AB100/33G CY1-126g/m2,NSX: AHLSTROM-MUNKSJO FIBERCOMPOSITES (BINZHOU) LIMITED,mới 100% | 645.00KGM | 2257.50USD |
| 2019-04-03 | CôNG TY TNHH FULL UNION TECHNOLOGY VIệT NAM | Giấy lọc dạng cuộn dùng trong công nghiệp sản xuất, Filter Paper, mã hàng: AB2560 ADCW -135g/m2, khổ giấy: 897mm, nhà sản xuất: Ahlstrom Munksjo, hàng mới 100% | 1834.00KGM | 4970.14USD |
| 2020-06-24 | CôNG TY TNHH FULL UNION TECHNOLOGY VIệT NAM | Giấy lọc dạng cuộn dùng trong công nghiệp sản xuất giấy lọc gió của xe hơi, Filter Paper, mã hàng: AB2560 ADCW - 135g/m2, khổ giấy: 970 mm, nhà sản xuất: Ahlstrom-Munksjo, hàng mới 100% | 2020.00KGM | 5213.22USD |
| 2023-02-27 | FULL UNION VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LTD | Filter paper and paperboard Filter paper in rolls used in the production of car air filter paper, Filter Paper, item code: AB2560 ADCW,135g/m2, paper size: 1300mm, NSX: Ahlstrom Munksjo, 100% new | 269.00Kilograms | 613.00USD |
| 2022-08-10 | DEVYANI INTERNATIONAL LIMITED | Filter paper and paperboard, in strips or rolls of a width <= 36 cm, in rectangular or square sheets, of which no side > 36 cm in the unfolded state, or cut to shape other than rectangular or square 14.25" x 22.5" FILTER PAPER ENVELOPE, 1384T (100 PCS/... | 1120.00NOS | 46237.53USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |