SHENZHEN IP-COM NETWORKS CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
828,192.50
交易次数
211
平均单价
3,925.08
最近交易
2023/03/28
SHENZHEN IP-COM NETWORKS CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,SHENZHEN IP-COM NETWORKS CO.,LTD在市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 828,192.50 ,累计 211 笔交易。 平均单价 3,925.08 ,最近一次交易于 2023/03/28。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2020-03-27 | CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ DSS VIệT NAM | Bộ chuyển đổi và cấp nguồn 4 cổng POE; Model: F1106P-4-63W; Hãng sản xuất: SHENZHEN IP-COM NETWORKS CO.,LTD; mới 100%; Hiệu IP-COM; hàng không thanh toán. | 55.00PCE | 880.00USD |
| 2021-06-07 | CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ DSS VIệT NAM | thiết bị phát sóng wifi gắn trên trần; Model: IUAP-AC-LR, Hãng sản xuất: SHENZHEN IP-COM NETWORKS CO.,LTD; mới 100%; Hiệu IP-COM, hàng FOC | 6.00PCE | 0.00USD |
| 2020-03-27 | CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ DSS VIệT NAM | Bộ chuyển đổi và cấp nguồn 24 cổng; Model: F1024; Hãng sản xuất: SHENZHEN IP-COM NETWORKS CO.,LTD; mới 100%; Hiệu IP-COM | 45.00SET | 1080.00USD |
| 2020-03-27 | CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ DSS VIệT NAM | Thiết bị phát sóng wifi gắn trên trần; Model: W63AP; Hãng sản xuất: SHENZHEN IP-COM NETWORKS CO.,LTD; mới 100%; Hiệu IP-COM; hàng không thanh toán. | 55.00PCE | 1760.00USD |
| 2020-03-27 | CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ DSS VIệT NAM | Bộ chuyển đổi và cấp nguồn 16 cổng; Model: F1016 ; Hãng sản xuất: SHENZHEN IP-COM NETWORKS CO.,LTD; mới 100%; Hiệu IP-COM; hàng không thanh toán. | 11.00PCE | 220.00USD |
| 2020-03-27 | CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ DSS VIệT NAM | Thiết bị phát sóng wifi khoảng cách xa 2km; Model: CPE6; Hãng sản xuất: SHENZHEN IP-COM NETWORKS CO.,LTD; mới 100%; Hiệu IP-COM; hàng không thanh toán. | 5.00PCE | 120.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |