中国
BEST ELECTRONICS & TECHNOLOGY (DONGGUAN) CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
926,203.43
交易次数
103
平均单价
8,992.27
最近交易
2025/04/12
BEST ELECTRONICS & TECHNOLOGY (DONGGUAN) CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,BEST ELECTRONICS & TECHNOLOGY (DONGGUAN) CO.,LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 926,203.43 ,累计 103 笔交易。 平均单价 8,992.27 ,最近一次交易于 2025/04/12。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2020-12-07 | CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT ĐIệN Tử ĐôNG MINH VIệT NAM | Bảng mạch dùng lắp ráp cho đèn khẩn cấp. Model: ZZ-LED-EZRXTE-V2-RED-AC-VN, điện áp/công suất:120V/1W, kích thước: 257.7*26*1.6mm, Hàng mới 100% | 1080.00PCE | 561.60USD |
2020-12-07 | CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT ĐIệN Tử ĐôNG MINH VIệT NAM | Bảng mạch dùng lắp ráp cho đèn khẩn cấp. Model: ZZ-LH-PCB-CLPU-VN, điện áp/công suất:120V/4.5W, kích thước: 263.11.5*1.6mm, Hàng mới 100% | 400.00PCE | 488.00USD |
2020-12-31 | CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT ĐIệN Tử ĐôNG MINH VIệT NAM | Bảng mạch dùng lắp ráp cho đèn khẩn cấp. Model: ZZ-LH-PCB-LEDR1-VN, điện áp/công suất: 120V/1.8W, kích thước: 68*50.5*1.0mm, Hàng mới 100% | 30240.00PCE | 10886.40USD |
2020-12-07 | CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT ĐIệN Tử ĐôNG MINH VIệT NAM | Bảng mạch dùng lắp ráp cho đèn khẩn cấp. Model: ZZ-LED-EZRXTE-V2-GRN-AC-VN, điện áp/công suất:120V/1W, kích thước: 257.7*26*1.6mm, Hàng mới 100% | 1000.00PCE | 550.00USD |
2020-12-07 | CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT ĐIệN Tử ĐôNG MINH VIệT NAM | Bảng mạch dùng lắp ráp cho đèn khẩn cấp. Model: ZZ-PS-EZRXTE-V2-CP-B-VN, điện áp/công suất:120V/1W, kích thước: 49*30*1.6mm, Hàng mới 100% | 10000.00PCE | 5800.00USD |
2020-12-31 | CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT ĐIệN Tử ĐôNG MINH VIệT NAM | Bảng mạch dùng lắp ráp cho đèn khẩn cấp. Model: ZZ-PS-CEU-V2-120/277V60-B-VN, điện áp/công suất: 120V/1.4W, kích thước: 49*30*1.6mm, Hàng mới 100% | 400.00PCE | 244.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |