中国
TSINGTUO GROUP CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
1,219,119.71
交易次数
65
平均单价
18,755.69
最近交易
2021/04/19
TSINGTUO GROUP CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,TSINGTUO GROUP CO.,LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 1,219,119.71 ,累计 65 笔交易。 平均单价 18,755.69 ,最近一次交易于 2021/04/19。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2019-12-16 | CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI QUYếT THắNG | Que thép không gỉ, dạng cuộn, cuốn không đều, chưa được gia công quá mức cán nóng, phi 9.0mm * cuộn. Hàm lượng C: 0,080% - 0,084%. Cr: 11,590%-11,640%. Hàng mới 100%. | 39855.00KGM | 43242.68USD |
| 2020-01-03 | CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THéP KHôNG Gỉ QUANG THANH | Thanh và que thép không gỉ được cán nóng, dạng cuộn cuốn không đều, mác 669, size 8mm, 10mm,12MM. Hàng mới 100%. | 39833.00KGM | 43417.97USD |
| 2020-12-28 | CôNG TY TNHH INOX VIệT NA | Que thép tròn không gỉ cán nóng,Mác: D669,chưa sơn, phủ, mạ, hoặc tráng,dạng cuộn cuốn không đều,đường kính:12 mm, SL thực:4.052 Tấn,TC: Q/TTPT001-2019. NSX: FUJIAN TSINGTUO NICKEL INDUSTRY CO.,LTD. | 4.05TNE | 4376.16 |
| 2020-12-28 | CôNG TY TNHH INOX VIệT NA | Que thép tròn không gỉ cán nóng,Mác:D669 , chưa sơn, phủ, mạ, hoặc tráng, dạng cuộn cuốn không đều, đường kính: 7.5 mm, SL: 4.065 tấn TC: Q/TTPT001-2019. NSX: FUJIAN TSINGTUO NICKEL INDUSTRY CO.,LTD. | 4.07TNE | 4354.90USD |
| 2020-05-16 | CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI QUYếT THắNG | Que thép không gỉ cán nóng, dạng cuộn cuốn không đều; mác S30400 , phi 9 mm * cuộn, nhà sx Fujian Tsingtuo Industrial Co.,ltd thuộc Tsingtuo Group Co.,Ltd. Hàng mới 100%. | 19412.00KGM | 34553.36USD |
| 2020-12-28 | CôNG TY TNHH INOX VIệT NA | Que thép tròn không gỉ cán nóng,Mác:D669,chưa sơn,phủ, mạ,hoặc tráng,dạng cuộn cuốn không đều, đường kính:7.5 mm.SL:11.148 tấn,TC: Q/TTPT001-2019. NSX:FUJIAN TSINGTUO NICKEL INDUSTRY CO.,LTD.Mới 100% | 11.15TNE | 11930.50USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |