中国

SINOBRIGHT PHARMACEUTICAL CO.,LTD

会员限时活动

1580 元/年

交易概况

总交易额

5,498,739.50

交易次数

54

平均单价

101,828.51

最近交易

2023/08/02

SINOBRIGHT PHARMACEUTICAL CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)

过去5年,SINOBRIGHT PHARMACEUTICAL CO.,LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 5,498,739.50 ,累计 54 笔交易。 平均单价 101,828.51 ,最近一次交易于 2023/08/02

贸易记录

日期 交易公司 交易描述 数量 金额
2020-09-15 CôNG TY TNHH NGUYêN LIệU PHú THáI NL Kháng sinh SX thuốc thú y:LINCOMYCIN HYDROCHLORIDE . Batch no: LCM-202008009 HD 11,2022 . 20 BOU/BBL = 830 USD. nhà SX: HEC PHARM CO.,LTD. . mới 100% 25.00BBL 20750.00USD
2021-06-24 CôNG TY Cổ PHầN DượC HậU GIANG TENOFOVIR DISOPROXIL FUMARATE. TC= 12drum x 25kg. So lo: 026-210311+ 026-210315+ 026-210316. NSX: 03/2021 - HD: 03/2025. (nguyen lieu duoc-Theo kết quả PTPL số 740/tb-tchq ngày 28/01/2015) 300.00KGM 58350.00USD
2020-09-14 CôNG TY Cổ PHầN DượC - TRANG THIếT Bị Y Tế BìNH ĐịNH (BIDIPHAR) NGUYÊN LIỆU SẢN XUẤT THUỐC: CITICOLINE SODIUM CP2015. BATCH NO: 200426. DATE: 05/2020 - 05/2023. NSX: KAIPING GENUINE BIOCHEMICAL PHARMACEUTICAL CO.,LTD 100.00KGM 20900.00USD
2019-06-11 CôNG TY Cổ PHầN DượC HậU GIANG Spiramycin (EP9). TC = 100drums= 04pallets. So lo: 190117054M+ 190117057M+ 190117070M+ 190117073M . NSX: 01+ 02/2019 - HSD: 01+ 02/2022. (Nguyen lieu duoc). 2000.00KGM 290000.00USD
2019-04-22 CôNG TY Cổ PHầN DượC HậU GIANG Spiramycin (EP9). TC = 125drums= 5pallets. So lo: 180917022M+ 180917043M+ 181217066M+ 190117008M+ 190117011M+ 190117014M. NSX: 09+10/2018+ 01/2019 - HSD: 09+10+ 12/2021+ 01/2022. (Nguyen lieu duoc). 2500.00KGM 363750.00USD
2020-09-14 CôNG TY Cổ PHầN DượC - TRANG THIếT Bị Y Tế BìNH ĐịNH (BIDIPHAR) NGUYÊN LIỆU SẢN XUẤT THUỐC: GEMCITABINE HYDROCHLORIDE USP42. BATCH NO: JXB-200815. DATE: 08/2020 - 07/2023. NSX: JARI PHARMACEUTICAL CO.,LTD 0.10KGM 350.00USD

贸易国家分析

HS编码情报

HS编码 产品描述 频次
854140 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 42
847130 便携式数字处理设备 35
851762 无线网络接入设备 28
847330 电子计算机零件 22
852910 天线和天线反射器 18
853400 印刷电路板 15