中国

HEBEI WINT TECHNOLOGY CO., LTD

会员限时活动

1580 元/年

交易概况

总交易额

57,054.95

交易次数

6

平均单价

9,509.16

最近交易

2022/11/17

HEBEI WINT TECHNOLOGY CO., LTD 贸易洞察 (供应商)

过去5年,HEBEI WINT TECHNOLOGY CO., LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 57,054.95 ,累计 6 笔交易。 平均单价 9,509.16 ,最近一次交易于 2022/11/17

贸易记录

日期 交易公司 交易描述 数量 金额
2022-11-17 АО ПЕРВЫЙ КОНТЕЙНЕРНЫЙ ТЕРМИНАЛ (РОССИЯ, 198035, Г. САНКТ-ПЕТЕРБУРГ, МЕЖЕВОЙ КАНАЛ 5, 3-Й РАЙОН) ДЛЯ ООО ЛАСТОЧКА WEIGHING MACHINERY OF A MAXIMUM CAPACITY <= 30 KG (EXCL. OF A SENSITIVITY <= 50 MG; PERSONAL WEIGHING MACHINES; HOUSEHOLD SCALES; SCALES FOR CONTINUOUS WEIGHING OF GOODS ON CONVEYORS; CONSTANT WEIGHT SCALES AND SCALES FOR DISCHARGING A PREDETERMINED WE... 50.00PC 4314.14USD
2022-04-08 ТД БАЛТИЙСКИЙ БЕРЕГ ELECTRICAL VARIABLE RESISTORS, INCL. RHEOSTATS AND POTENTIOMETERS, FOR A POWER HANDLING CAPACITY <= 20 W (EXCL. WIREWOUND VARIABLE RESISTORS AND HEATING RESISTORS) ТЕНЗОДАТЧИК (ПЕРЕМЕННЫЙ ТЕНЗОРЕЗИСТОР) НА НАПРЯЖЕНИЕ 6 В, МОЩНОСТЬЮ 0,089 ВТ, В СТАЛЬНОМ... 未公开 666.59USD
2021-04-28 CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI SAO Đỏ Chế phẩm dạng bột để bôi trơn bề mặt khi kéo sợi dây thép LUBE POWER D-18, ko chứa dầu mỏ, nhà sx HEBEI WINT TECHNOLOGY CO., LTD,mới 100%, tp:Tallow,Ca(OH)2,Stearic acid,Soaps,stocks,vegetableoil, 26.00TNE 17160.00USD
2021-04-28 CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI SAO Đỏ Chế phẩm dạng bột để bôi trơn bề mặt khi kéo sợi dây thép LUBE POWER D-18, ko chứa dầu mỏ, nhà sx HEBEI WINT TECHNOLOGY CO., LTD,mới 100%, tp:Tallow,Ca(OH)2,Stearic acid,Soaps,stocks,vegetableoil, 26.00TNE 17160.00USD
2021-04-28 CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI SAO Đỏ Chế phẩm dạng bột để bôi trơn bề mặt khi kéo thép,tp:Tallow,Ca(OH)2,Stearic acid,Soaps,stocks,vegetableoil,acidulated,Water,Soapstone,tư CAS 61789-97-7,1305-62-0,57-11-4,68952-95-4,7732-18-5 26.00TNE 17160.00USD
2022-04-08 ТД БАЛТИЙСКИЙ БЕРЕГ OTHER EQUILIBRIUM WEIGHTS OF ALL KINDS; OF EQUIPMENT FOR WEIGHING ЧАСТИ ЭЛЕКТРИЧЕСКИХ ВЕСОВ SUPER-6 ОТСУТСТВУЕТ 未公开 594.22USD

贸易国家分析

HS编码情报

HS编码 产品描述 频次
854140 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 42
847130 便携式数字处理设备 35
851762 无线网络接入设备 28
847330 电子计算机零件 22
852910 天线和天线反射器 18
853400 印刷电路板 15