中国
FOSHAN TAISHENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
37,543.05
交易次数
24
平均单价
1,564.29
最近交易
2025/07/18
FOSHAN TAISHENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,FOSHAN TAISHENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 37,543.05 ,累计 24 笔交易。 平均单价 1,564.29 ,最近一次交易于 2025/07/18。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-17 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU SƯƠNG HƯNG | HYDAC RF ON 330 DL 10 C 1.0 (Oil Filter Equipment) (100% New) (Manufactured by: FOSHAN TAISHENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD) | 1.00PCE | 998.50USD |
| 2025-01-17 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU SƯƠNG HƯNG | Aluminum casting machine parts PROTECTION TUBE (GRAPHITE) (Ciranic stone thermocouple housing) (100% new) (Manufacturer: FOSHAN TAISHENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD) | 20.00PCE | 1360.00USD |
| 2025-01-17 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU SƯƠNG HƯNG | Aluminum casting machine spare parts SPRAY GUN #SC (Water spray equipment for aluminum casting machine) (100% new) (Manufactured by: FOSHAN TAISHENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD) | 10.00PCE | 730.00USD |
| 2025-01-17 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU SƯƠNG HƯNG | Aluminum casting machine parts PLUNGER TIP 55 X 90L (Aluminum raw material casting head) 100% new (Manufactured by: FOSHAN TAISHENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD) | 100.00PCE | 560.00USD |
| 2025-04-23 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU SƯƠNG HƯNG | Aluminum casting machine parts PLUNGER TIP 50 X 90L (Aluminum raw material casting head) 100% new (Manufactured by: FOSHAN TAISHENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD) | 300.00PCE | 738.00USD |
| 2025-07-18 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU SƯƠNG HƯNG | Aluminum casting machine components Mould Clamping Unit (Mold clamping unit used in aluminum casting machine) (100% new) (Manufactured by: FOSHAN TAISHENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD) | 1.00PCE | 4038.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |