CHANG HORING RUBBER(THAILAND) CO LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
687,825.15
交易次数
87
平均单价
7,906.04
最近交易
2023/04/21
CHANG HORING RUBBER(THAILAND) CO LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,CHANG HORING RUBBER(THAILAND) CO LTD在市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 687,825.15 ,累计 87 笔交易。 平均单价 7,906.04 ,最近一次交易于 2023/04/21。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2022-05-31 | CNG TY TNHH TSIMEX VIT NAM | Compounded with carbon black or silica Cao su hỗn hợp với muội carbon chưa lưu hóa dạng tấm, grade: CR90760(CHR), kích thước 45x35x1cm, dùng để sản xuất phụ tùng máy móc. NSX: Chang Horing Rubber (Thailand) Co., Ltd. Hàng mới 100% | 200.00KGM | 908.00USD |
| 2022-08-18 | SUN HUA SEALING CO.LTD | Plates, sheets and strip Mixed rubber, unchanged, sheet form, code VTR-145 (T), Ingredients VINYLIDEN FLUORIDE-HEXAFLUROPROPENE (90-100%) and Bisphenol AF (0-10%), used to produce gasket products Rubber felt, 100% new | 3750.00KGM | 101250.00USD |
| 2022-06-08 | C.E.S VIET NAM TECHNICAL SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY | Compounded with carbon black or silica Cao su hỗn hợp,chưa lưu hóa EPDM 5001 (CHR-EPDM-5001),dạng tấm,kt:50x33x1cm,khối lượng: 500kg,NSX:CHANG HORING RUBBER,dùng làm nguyên liệu sản xuất các loại gioăng,nút bịt,linh kiện phụ trợ.mới 100% | 500.00KGM | 1450.00USD |
| 2022-05-31 | CNG TY TNHH TSIMEX VIT NAM | Compounded with carbon black or silica Cao su hỗn hợp với muội carbon chưa lưu hóa dạng tấm, grade: KF03460(CHR) Acc, kích thước 45x35x1cm, dùng để sản xuất phụ tùng máy móc. NSX: Chang Horing Rubber (Thailand) Co., Ltd. Hàng mới 100% | 40.00KGM | 1160.00USD |
| 2023-04-21 | SHAKTI IRRIGATION INDIA LIMITED | Rubber, unvulcanised, compounded with carbon black or silica, in primary forms or in plates, sheets or strip RUBBER COMPOUND CHR-NBR-7001 | 5000.00KGS | 12460.72USD |
| 2022-08-29 | C.E.S VIET NAM TECHNICAL SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY | Compounded with carbon black or silica Carbon rubber mixed rubber, unchanged EPT000155-03, sheet form, dimensions: 50x33x1cm,, NSX: Chang horing rubber, used as raw materials for producing gaskets, plugs, auxiliary components. | 200.00KGM | 626.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |