中国
ZHEJIANG QIJU INTERNATIONAL TRADE CO., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
878,625.42
交易次数
12
平均单价
73,218.79
最近交易
2023/07/08
ZHEJIANG QIJU INTERNATIONAL TRADE CO., LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,ZHEJIANG QIJU INTERNATIONAL TRADE CO., LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 878,625.42 ,累计 12 笔交易。 平均单价 73,218.79 ,最近一次交易于 2023/07/08。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2023-07-08 | CAMBAY TECHNOPACK PRIVATE LIMITED | Kraft paper and paperboard, bleached uniformly throughout the mass and containing > 95% chemically processed wood fibres by weight in relation to the total fibre content, coated on one or both sides with kaolin or other inorganic substances, in rolls o... | 1.00SET | 100.00USD |
2021-12-01 | CôNG TY TNHH TAIXIN PRINTING VINA | Máy làm cốc giấy/ Model:DEBAO-1250S ,công suất 31KW,điện áp 380v/3P, NSX: Zhejiang New Debao Machinery Co., Ltd. năm sản xuất 2021( Máy hoàn chỉnh ở dạng tháo rời) máy mới 100% | 1.00SET | 81500.00USD |
2021-08-30 | CôNG TY TNHH TAIXIN PRINTING VINA | Máy làm cốc giấy/ Model:DEBAO-1250WT ,công suất 5KW,điện áp 380v/3P, NSX: Zhejiang New Debao Machinery Co., Ltd. năm sản xuất 2021( Máy hoàn chỉnh ở dạng tháo rời) máy mới 100% | 1.00SET | 61700.00USD |
2023-07-08 | CAMBAY TECHNOPACK PRIVATE LIMITED | Machines for moulding articles in paper pulp, paper or paperboard (excl. drying equipment) NEWTOP - FB 100S HIGH SPEED INTELLIGENT PAPER CUP MACHINE | 1.00SET | 32900.00USD |
2021-12-01 | CôNG TY TNHH TAIXIN PRINTING VINA | Máy làm cốc giấy/ Model:DEBAO-1250WT ,công suất 5KW,điện áp 380v/3P, NSX: Zhejiang New Debao Machinery Co., Ltd. năm sản xuất 2021( Máy hoàn chỉnh ở dạng tháo rời) máy mới 100% | 1.00SET | 61700.00USD |
2022-10-23 | ТЛЦ БЕЛЫЙ РАСТ | CUTTING MACHINES FOR PAPER OR PAPERBOARD (OTHER THAN BOOKBINDING MACHINERY OF HEADING 8440, COMBINED REEL SLITTING AND RE-REELING MACHINES, OTHER SLITTING AND CROSS-CUTTING MACHINES AND GUILLOTINES) МАШИНА ДЛЯ ВЫСЕЧКИ, СГИБАНИЯ, ТИСНЕНИЯ И ПОЛНОЙ ЗАЧИС... | 1.00PC | 35856.92USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |