泰国

KOBELCO ELECTRONICS MATERIAL(THAILAND) CO LTD

会员限时活动

1580 元/年

交易概况

总交易额

2,934,833.00

交易次数

202

平均单价

14,528.88

最近交易

2022/09/05

KOBELCO ELECTRONICS MATERIAL(THAILAND) CO LTD 贸易洞察 (供应商)

过去5年,KOBELCO ELECTRONICS MATERIAL(THAILAND) CO LTD在泰国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 2,934,833.00 ,累计 202 笔交易。 平均单价 14,528.88 ,最近一次交易于 2022/09/05

贸易记录

日期 交易公司 交易描述 数量 金额
2022-05-04 CHI NHáNH CNG TY TNHH SEBANG VINA TI HNG YêN Of coppernickel base alloys (cupronickel) or coppernickelzinc base alloys (nickel silver) Hợp kim đồng mạ thiếc dạng cuộn mã TRCAC60-H: kích thước 0.25x41.4xCOIL , Hàng mới 100%, 1213.50KGM 17098.00USD
2022-06-28 CHI NHáNH CôNG TY TNHH SEBANG VINA TạI HưNG YêN Of coppernickel base alloys (cupronickel) or coppernickelzinc base alloys (nickel silver) Hợp kim đồng mạ thiếc dạng cuộn mã TRCAC60-H: kích thước 0.25x41.4xCOIL , Hàng mới 100%, 1162.00KGM 16954.00USD
2022-09-05 SEBANG VINA HUNG YEN BRANCH Of other copper alloys Tin plated copper alloy coil code TRCAC60-H: size 0.25x41.4xCOIL , 100% brand new, 1155.00KGM 14842.00USD
2022-05-12 CHI NHáNH CNG TY TNHH SEBANG VINA TI HNG YêN Of coppernickel base alloys (cupronickel) or coppernickelzinc base alloys (nickel silver) Hợp kim đồng mạ thiếc dạng cuộn mã TRCAC60-H: kích thước 0.25x41.4xCOIL , Hàng mới 100%, 1171.50KGM 16506.00USD
2022-05-19 CHI NHáNH CNG TY TNHH SEBANG VINA TI HNG YêN Of coppernickel base alloys (cupronickel) or coppernickelzinc base alloys (nickel silver) Hợp kim đồng mạ thiếc và Nikel dạng cuộn mã TNWCAC5-EH/SP: kích thước 0.2x47.4xCOIL, Hàng mới 100% 762.00KGM 10691.00USD
2022-05-30 CHI NHáNH CNG TY TNHH SEBANG VINA TI HNG YêN Of coppernickel base alloys (cupronickel) or coppernickelzinc base alloys (nickel silver) Hợp kim đồng mạ thiếc dạng cuộn mã TRCAC60-H: kích thước 0.25x41.4xCOIL , Hàng mới 100%, 1101.50KGM 16071.00USD

贸易国家分析

HS编码情报

HS编码 产品描述 频次
854140 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 42
847130 便携式数字处理设备 35
851762 无线网络接入设备 28
847330 电子计算机零件 22
852910 天线和天线反射器 18
853400 印刷电路板 15