中国
ZIBO BOCHI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
450,424.85
交易次数
1,244
平均单价
362.08
最近交易
2023/03/20
ZIBO BOCHI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,ZIBO BOCHI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 450,424.85 ,累计 1,244 笔交易。 平均单价 362.08 ,最近一次交易于 2023/03/20。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2019-11-18 | CôNG TY TNHH Cơ KHí DũNG ANH | Nắp chụp bụi đầu trục cân bằng (bộ phận của cầu xe) đường kính <30cm, bằng hợp kim thép (nsx: CN) dùng cho xe tải (15-20) tấn, mới 100%, không hiệu | 20.00PCE | 14.00USD |
| 2021-06-02 | CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ Cơ KHí VIệT YêN | Trục láp (trục truyền mô men xoắn) bằng hợp kim thép (bộ phận cầu chủ động), dài (91-115)cm (nhãn hiệu: V*Y, Minyang, Jar, Liusheng) dùng cho xe tải (8-15) tấn, mới 100% | 80.00PCE | 572.80USD |
| 2020-10-01 | CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ Cơ KHí VIệT YêN | Bầu phanh hơi lốc kê sau bằng hợp kim thép, đường kính (140-190)mm (nhãn hiệu: Sorl, Liusheng, Lianka, Yiluming, Bis One) dùng cho xe tải dưới (8-20) tấn, mới 100% | 570.00PCE | 1436.40USD |
| 2021-02-17 | CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ Cơ KHí VIệT YêN | Tu bô tăng áp động cơ = hk thép, ký hiệu: GT40, GT45, HX30W, HX35W, HX40W, HX50W, HX55W, J90S-2, JP76F, SJ82DF, TBP4, HE211W (hiệu: Kobeett, Yuchai (YC), Holset, Bis One) cho xe tải (8-15)T, mới 100% | 80.00PCE | 408.00USD |
| 2020-01-20 | CôNG TY TNHH Cơ KHí DũNG ANH | Bộ lá nhíp (bộ = 8 lá) (bộ phận của hệ thống giảm chấn) bằng hợp kim thép, có chiều dài không quá 120cm, (nhãn hiệu: VY) dùng cho xe rơ moóc, mới 100% | 20.00SET | 436.80USD |
| 2020-03-09 | CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ Cơ KHí VIệT YêN | Bộ lá nhíp (bộ = 10 lá) (bộ phận của hệ thống giảm chấn) bằng hợp kim thép, có chiều dài không quá 1200mm, (nhãn hiệu: VY) dùng cho xe rơ moóc, mới 100% | 30.00SET | 724.20USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |