中国
SHANGHAI HEXIN SURVEY INSTRUMENT CO., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
228,965.08
交易次数
26
平均单价
8,806.35
最近交易
2025/05/20
SHANGHAI HEXIN SURVEY INSTRUMENT CO., LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,SHANGHAI HEXIN SURVEY INSTRUMENT CO., LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 228,965.08 ,累计 26 笔交易。 平均单价 8,806.35 ,最近一次交易于 2025/05/20。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2025-05-05 | CÔNG TY TNHH TCMD VIỆT NAM | Level stand (is an accessory used in surveying equipment, is a stand to place the equipment, made of aluminum, 100% new, made in China), production address: XUANCHENG SHENGXIN SURVEY INSTRUMENT EQUIPMENT CO.,LTD | 500.00PCE | 8500.00USD |
2021-10-05 | CôNG TY TNHH TCMD VIệT NAM | Thiết bị quan trắc mặt đất để đo độ cao, khoảng cách dùng trong địa lý học. Model: GNSS Receiver Foif A90, mới, 100% do TQSX, Nhãn hiệu: Foif, Hãng sản xuất: Suzhou FOIF co., ltd | 6.00SET | 16800.00USD |
2021-12-24 | CôNG TY TNHH TCMD VIệT NAM | Thiết bị quan trắc mặt đất để đo độ cao, khoảng cách dùng trong địa lý học. Model: Foif A60, mới, 100% do TQSX, Nhãn hiệu: Foif, Hãng sản xuất: Suzhou FOIF Co.,Ltd | 10.00PCE | 27000.00USD |
2022-02-15 | CôNG TY TNHH TCMD VIệT NAM | Ground monitoring equipment for altitude measurements, geographical distances in school, type of satellite signal receiver to determine coordinates on the ground, Model: FOIF A90, 100% new | 10.00PCE | 28000.00USD |
2021-08-03 | CôNG TY TNHH TCMD VIệT NAM | Thiết bị quan trắc mặt đất để đo độ cao, khoảng cách dùng trong địa lý học. Model: GNSS Receiver Foif A90, mới, 100% do TQSX, Nhãn hiệu: Foif, Hãng sản xuất: Suzhou FOIF co., ltd | 5.00SET | 11110.00USD |
2020-11-13 | OOO TOPOGIDROGEO | 1)Рейка для нивелира 4 секционная/4m4section leveling staff, 2 шт. - вес: 3,5 кг, ; 2)1 картонная коробка, ; 8) 000; 9) 013; 10) 2020/4 секционная рейка для нивелира; | 3.50Kilogram | 60.00 |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |