中国
SUZHOU PANSHENG INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
5,809,141.85
交易次数
1,259
平均单价
4,614.09
最近交易
2025/10/20
SUZHOU PANSHENG INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,SUZHOU PANSHENG INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD在中国市场展现出 保持稳定的贸易往来。 总交易额达 5,809,141.85 ,累计 1,259 笔交易。 平均单价 4,614.09 ,最近一次交易于 2025/10/20。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-25 | DENNY(VIETNAM) HOME FASHION CO LTD | Other woven fabrics, containing by weight 5 % or more of elastomeric yarn or rubber thread 19#&Dây thun (làm từ vải dệt thoi có chứa sợi đàn hồi elastomeric, rộng 0.5cm, dạng cuộn), dùng sản xuất sản phẩm xuất khẩu. Không nhãn hiệu. Mới 100% | 80000.00Meters | 480.00USD |
| 2024-03-05 | NITORI TRADING VIETNAM COMPANY LTD | Pillow made from synthetic fiber (86% POLYESTER & 14% NYLON), size 40x60x15cm - HOTEL STYLE PILLOW N-HOTEL TEMPERATURE ADJUSTMENT P2302 - Product code: 250755085100 - 100% new product | 24.00Pieces | 237.00USD |
| 2019-12-03 | CôNG TY TNHH THờI TRANG DENNY (VIệT NAM) | 02#&Vải dệt thoi 100% Cotton, Khổ: 220 cm (Vải dệt thoi từ bông,có tỷ trọng bông từ 85% trở lên(Vải vân điểm), trọng lượng không quá 100g/m2,đã nhuộm). Mới 100% | 10000.00MTR | 18000.00USD |
| 2020-05-18 | CôNG TY TNHH THờI TRANG DENNY (VIệT NAM) | 19#&Dây thun (làm từ vải dệt thoi có chứa sợi đàn hồi),Mới 100% | 50000.00MTR | 2000.00USD |
| 2022-11-24 | DENNY(VIETNAM) HOME FASHION CO LTD | Other 18.#&100% polyester anti-slip band (braided strip, not combined with rubber, 8cm wide) Unbranded, used for export production, 100% New | 3030.00Meters | 909.00USD |
| 2020-12-09 | CôNG TY TNHH THờI TRANG DENNY (VIệT NAM) | 02#&Vải dệt thoi 100% Cotton, Khổ: 225 cm (Vải dệt thoi từ bông,có tỷ trọng bông từ 85% trở lên(Vải vân điểm), trọng lượng không quá 100g/m2,đã nhuộm). Mới 100% | 3453.70MTR | 7943.51USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |