中国
DAESUNG ELTEC CO., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
44,657,490.21
交易次数
593
平均单价
75,307.74
最近交易
2024/12/10
DAESUNG ELTEC CO., LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,DAESUNG ELTEC CO., LTD在中国市场展现出 保持稳定的贸易往来。 总交易额达 44,657,490.21 ,累计 593 笔交易。 平均单价 75,307.74 ,最近一次交易于 2024/12/10。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2022-03-28 | VINA AUTOMOTIVE AIRCON MANUFACTURING COMPANY LTD | Other Automatic data processing system for Kia Seltos (SP2) cars include: Listening, view and positioning system including USB Multi Box Ver 2.0, GPS sensor, navigation, 8 in screen. 100% new, manufacturing 2021 | 120.00SET | 46800.00USD |
| 2022-11-04 | VINA AUTOMOTIVE AIRCON MANUFACTURING COMPANY LTD | Other PC.MTUN02290: Hệ thống xử lý dữ liệu tự động dùng cho xe ô tô KIA Sonet (QY) gồm: Hệ thống tích hợp nghe, nhìn và định vị gồm USB Multi box ver 2.0, cảm biến GPS, điều hướng, màn hình 8 in. | 120.00Set | 45360.00USD |
| 2022-11-09 | VINA AUTOMOTIVE AIRCON MANUFACTURING COMPANY LTD | Other PC.MTUN01010: Hệ thống xử lý dữ liệu tự động dùng cho xe ô tô KIA Seltos (SP2) gồm: Hệ thống tích hợp nghe, nhìn và định vị gồm USB Multi box ver 2.0, cảm biến GPS, điều hướng, màn hình 8 in. | 180.00Set | 70200.00USD |
| 2022-12-01 | VINA AUTOMOTIVE AIRCON MANUFACTURING COMPANY LTD | Other PC.MTUN02910: Automatic data processing system for KIA Carens (KY) vehicles including: Integrated listening and navigation system including USB Multi box ver 2.0, GPS sensor, navigation. | 96.00Set | 41088.00USD |
| 2019-12-13 | CôNG TY TNHH SảN XUấT MáY LạNH ô Tô VINA | Hệ thống xử lý dữ liệu tự động dùng cho xe ô tô du lịch KIA AB gồm:Hệ thống tích hợp nghe, nhìn và định vị gồm USB Multi box ver 2.0, cảm biến GPS, dây cáp, thiết bị điều hướng.Mới 100%, sx 2019 | 37.00SET | 12833.45USD |
| 2021-09-16 | CôNG TY TNHH SảN XUấT MáY LạNH ô Tô VINA | Hệ thống xử lý dữ liệu tự động dùng cho xe ô tô KIA Soluto gồm: Hệ thống tích hợp nghe, nhìn và định vị gồm USB Multi box ver 2.0, cảm biến GPS, điều hướng. Mới 100%, sx 2021. | 390.00SET | 131188.20USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |