中国
THYSSEN ELEVATORS CO., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
11,222,812.60
交易次数
411
平均单价
27,306.11
最近交易
2021/04/02
THYSSEN ELEVATORS CO., LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,THYSSEN ELEVATORS CO., LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 11,222,812.60 ,累计 411 笔交易。 平均单价 27,306.11 ,最近一次交易于 2021/04/02。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2019-07-10 | CôNG TY TNHH THANG MáY THYSSENKRUPP VIệT NAM | Thang máy đồng bộ chở người hiệu ThyssenKrupp Model TE-Evolution 1 P1350-CO1.6-10/10. Tải trọng 1350kg, tốc độ 1.6mét/giây, 10 tầng, 10 điểm dừng, Nsx: THYSSEN ELEVATORS CO., LTD,mới 100%. | 1.00UNIT | 34775.00USD |
2019-06-03 | CôNG TY TNHH THANG MáY THYSSENKRUPP VIệT NAM | Thang máy đồng bộ chở người hiệu ThyssenKrupp. Model: TE-GL P1000-CO1.75-15/15, tải trọng 1000kg, tốc độ 1.75m/s, 15 tầng, 15 điểm dừng, hàng mới 100% | 1.00UNIT | 23570.00USD |
2019-01-22 | CôNG TY TNHH THANG MáY THYSSENKRUPP VIệT NAM | Mành hồng ngoại WECO 957B71DC24B NPN/NO cho thang máy (Parts No.: 200217911, hiệu WECO), hàng mới 100%. | 5.00PCE | 252.05USD |
2019-09-04 | CôNG TY TNHH THANG MáY THYSSENKRUPP VIệT NAM | Bộ liên lạc nội bộ TK-TC12(1-1)B1, 1 kênh kèm chuông lắp đầu buồng thang (ID : 330089907), hàng mới 100%, hiệu Guang dong Deling Electronic | 5.00PCE | 48.75USD |
2019-08-16 | CôNG TY TNHH THANG MáY THYSSENKRUPP VIệT NAM | Thang máy đồng bộ chở người hiệu ThyssenKrupp Model TE-GL P1000-CO2.5-23/23. Tải trọng 1000kg, tốc độ 2.5 mét/giây, 23 tầng, 23 điểm dừng, mới 100%. | 2.00SET | 79270.00USD |
2019-08-06 | CôNG TY TNHH THANG MáY THYSSENKRUPP VIệT NAM | Nút bấm AN180 dùng cho thang máy, chuông, điện thoại (Parts No.: 200531451), hiệu Shanghai Zhongling Electronic. Hàng mới 100% | 4.00PCE | 10.28USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |