中国
REMACRO TECHNOLOGY CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
121,570,381.83
交易次数
61,671
平均单价
1,971.27
最近交易
2025/10/30
REMACRO TECHNOLOGY CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,REMACRO TECHNOLOGY CO.,LTD在中国市场展现出 保持稳定的贸易往来。 总交易额达 121,570,381.83 ,累计 61,671 笔交易。 平均单价 1,971.27 ,最近一次交易于 2025/10/30。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-17 | REMACRO MACHINERY&TECHNOLOGY(VIETNAM) COMPANY LTD | Other, suitable for furniture thanh sắt nối, phụ kiện để làm đồ nội thất đã được gia công dập lỗ, tạo hình, sơn màu hoàn chỉnh (251*25.4*20)mm Mounting plate, hàng mới 100% R25065A01030 | 9400.00Pieces | 813.00USD |
| 2023-07-01 | REMACRO MACHINERY&TECHNOLOGY(VIETNAM) COMPANY LTD | Other, suitable for furniture thanh sắt nối, phụ kiện để làm đồ nội thất đã được gia công dập lỗ, tạo hình, sơn màu hoàn chỉnh 190*158*3.5mm Mounting plate, hàng mới 100%R25035A01141 | 6400.00Pieces | 2048.00USD |
| 2023-07-03 | WANEK FURNITURE LTD LIABILITY COMPANY | Other, suitable for furniture 31097#&Ống bằng thép dùng cho đồ nội thất_REAR DRIVE TUBE 3XM08 -14 | 500.00Pieces | 585.00USD |
| 2023-07-31 | REMACRO MACHINERY&TECHNOLOGY(VIETNAM) COMPANY LTD | Other, suitable for furniture ống sắt rỗng, phụ kiện để làm đồ nội thất đã được gia công tạo hình hoàn chỉnh(10*10*706)mm Tube, hàng mới 100% R21BF0355000 | 880.00Pieces | 220.00USD |
| 2023-07-21 | REMACRO MACHINERY&TECHNOLOGY(VIETNAM) COMPANY LTD | Other, suitable for furniture Khung đỡ bằng sắt kích thước 988*940*23 mm - Brackets, dùng làm khung đỡ để gắn các linh kiện để tạo thành khung ghế sofa, hàng mới 100% R21BF0452000 | 260.00Pieces | 828.00USD |
| 2023-07-04 | REMACRO MACHINERY&TECHNOLOGY(VIETNAM) COMPANY LTD | Other, suitable for furniture ống sắt rỗng, phụ kiện để làm đồ nội thất đã được gia công tạo hình hoàn chỉnh 916*10*10 mm Tube, hàng mới 100% R21BF0455000 | 600.00Pieces | 198.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |