中国

LINYI DAZHUANG MACHINERY CO., LTD

会员限时活动

1580 元/年

交易概况

总交易额

2,482,230.93

交易次数

248

平均单价

10,009.00

最近交易

2025/05/09

LINYI DAZHUANG MACHINERY CO., LTD 贸易洞察 (供应商)

过去5年,LINYI DAZHUANG MACHINERY CO., LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 2,482,230.93 ,累计 248 笔交易。 平均单价 10,009.00 ,最近一次交易于 2025/05/09

贸易记录

日期 交易公司 交易描述 数量 金额
2019-05-30 CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THIếT Bị CôNG NGHIệP HUY ANH Máy cắt cỏ cầm tay. Model: TU26, động cơ 2 thì, dung tích xi lanh: 25.6cc. Công suất tối đa: 0.67HP. Hàng mới 100% 80.00SET 3920.00USD
2023-09-27 KISANKRAFT LIMITED Distributors and ignition coils of a kind used for spark-ignition or compression-ignition internal combustion engines: Ignition coils SPARE PARTS FOR AGRICULTURAL BRUSH CUTTER P:IGNATION COIL 10.00NOS 25.38USD
2023-01-03 QUE HUONG AGRICULTURAL MACHINERY COMPANY LTD Other mowers, including cutter bars for tractor mounting Má.y cắt cỏ cầm tay hoạt động bằng động cơ xăng dùng trong sản xuất nông nghiệp, hiệu MITSUYAMA, Model TL-33N, công suất: 0.9KW (hàng mới 100%) 350.00Pieces 23030.00USD
2023-09-27 KISANKRAFT LIMITED Transmission shafts, incl. cam shafts and crank shafts, and cranks: Crank shaft for engines of heading 8407 SPARE PARTS FOR AGRICULTURAL BRUSH CUTTER P:CRANK SHAFT ASSY (INV-34069-CN) 10.00NOS 35.53USD
2019-07-26 CôNG TY TNHH ANH TIN Máy cắt cỏ Motokawa BC35 K (cầm tay, động cơ 4 thì, cần 28mm, dùng trong nông nghiệp, hàng mới 100%) 200.00PCE 11000.00USD
2021-09-03 GUERRERO HUAMAN DELI FLOR CARBURADOR, WALBRO, S/M 300.00UNIDAD 4753.13

贸易国家分析

HS编码情报

HS编码 产品描述 频次
854140 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 42
847130 便携式数字处理设备 35
851762 无线网络接入设备 28
847330 电子计算机零件 22
852910 天线和天线反射器 18
853400 印刷电路板 15