中国
LINYI DAZHUANG MACHINERY CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
266,523.00
交易次数
20
平均单价
13,326.15
最近交易
2020/01/13
LINYI DAZHUANG MACHINERY CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,LINYI DAZHUANG MACHINERY CO.,LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 266,523.00 ,累计 20 笔交易。 平均单价 13,326.15 ,最近一次交易于 2020/01/13。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2019-09-19 | CôNG TY TNHH MáY NôNG NGHIệP HòA BìNH | Máy cắt cỏ cầm tay, chạy xăng, model: TU33, nhãn hiệu MARUKO, NSX: Linyi dazhuang machinery Co.,Ltd, công suất: 0.9kw, trọng lượng: 9.5kg, hàng mới 100% | 180.00PCE | 10980.00USD |
2020-01-13 | CôNG TY TNHH MáY NôNG NGHIệP HòA BìNH | Máy cắt cỏ cầm tay, chạy xăng, model: TU33, nhãn hiệu MARUKO, NSX: Linyi dazhuang machinery Co.,Ltd, công suất: 0.75Kw, trọng lượng: 7.5kg, hàng mới 100% | 61.00SET | 12200.00USD |
2019-10-17 | CôNG TY TNHH MáY NôNG NGHIệP HòA BìNH | Máy cắt cỏ cầm tay, chạy xăng, model: HS-33A, nhãn hiệu HUSAKI, NSX: Linyi dazhuang machinery Co.,Ltd, công suất: 0.75Kw, trọng lượng: 9.5kg, hàng mới 100% | 285.00SET | 12825.00USD |
2020-01-13 | CôNG TY TNHH MáY NôNG NGHIệP HòA BìNH | Máy cắt cỏ cầm tay, chạy xăng, model: TU26, nhãn hiệu MARUKO, NSX: Linyi dazhuang machinery Co.,Ltd, công suất: 0.75Kw, trọng lượng: 7.5kg. MĐSD: dùng để cắt cỏ trong nông nghiệp, mới 100% | 60.00SET | 21000.00USD |
2019-10-17 | CôNG TY TNHH MáY NôNG NGHIệP HòA BìNH | Máy cắt cỏ cầm tay, chạy xăng, model: HS-26A, nhãn hiệu HUSAKI, NSX: Linyi dazhuang machinery Co.,Ltd, công suất: 0.75Kw, trọng lượng: 7.5kg, hàng mới 100% | 500.00SET | 22500.00USD |
2019-09-19 | CôNG TY TNHH MáY NôNG NGHIệP HòA BìNH | Bộ côn (của máy cắt cỏ cầm tay, chạy xăng, model: TU43, nhãn hiệu MARUKO), NSX: Linyi dazhuang machinery Co.,Ltd, hàng mới 100% | 250.00PCE | 925.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |