中国
TAISHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
532,401.44
交易次数
163
平均单价
3,266.27
最近交易
2025/09/17
TAISHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,TAISHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 532,401.44 ,累计 163 笔交易。 平均单价 3,266.27 ,最近一次交易于 2025/09/17。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2020-01-02 | CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN VITCOM | Ống bảo vệ heater cho lò nấu nhôm, kích thước phi28*phi16*600mm,chất liệu bằng Ceramic chịu lửa.Hàng do Taisheng New Material Technology Co.,Ltd sản xuất, mới 100% | 20.00PCE | 2300.00USD |
| 2025-06-23 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ FOUNDRY VIỆT NAM | Si3N4 (Silicone Nitride) temperature measuring set, size OD28/16*500/500mm (Including K thermocouple and Si3N4 protection tube OD28xid16xL500mm), used in casting industry, Manufacturer: TAISHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD, 100% new | 50.00SET | 5400.00USD |
| 2025-08-28 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ FOUNDRY VIỆT NAM | The measured temperature Si3N4 (Silicone Nitride), size 28/16*700/500mm (Including small heat K and protective tube Si3N4 OD28xid16xL700mm),used in casting industry, NSX:TAISHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD., new 100% | 10.00SET | 1400.00USD |
| 2020-11-02 | CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN VITCOM | Ống bảo vệ heater cho lò nấu nhôm, kích thước phi28*phi16*400mm,chất liệu bằng Ceramic chịu lửa.Hàng do Taisheng New Material Technology Co.,Ltd sản xuất, mới 100% | 10.00PCE | 680.00USD |
| 2019-10-15 | CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN VITCOM | Ống bảo vệ heater cho lò nấu nhôm,kích thước phi28*phi16*500mm,chất liệu bằng Ceramic chịu lửa.Hàng do Taisheng New Material Technology Co.,Ltd sản xuất, mới 100% | 20.00PCE | 1840.00USD |
| 2019-05-02 | CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN VITCOM | Ống hút nhôm(Stalk tube) đế Oval, chất liệu bằng Ceramic, dài 720mm, là bộ phận của máy đúc nhôm, dùng để hút nhôm nóng chảy từ lo nấu để đưa vào khuôn đúc.Hàng do Trung Quốc sản xuất, mới 100% | 1.00PCE | 2040.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |