中国
PINGXIANG YI LU SHUN IMP&EXP.TRADING CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
633,211.07
交易次数
101
平均单价
6,269.42
最近交易
2019/12/24
PINGXIANG YI LU SHUN IMP&EXP.TRADING CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,PINGXIANG YI LU SHUN IMP&EXP.TRADING CO.,LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 633,211.07 ,累计 101 笔交易。 平均单价 6,269.42 ,最近一次交易于 2019/12/24。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2019-04-23 | CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU PCCC THảO LINH | Đèn chỉ dẫn thoát nạn EXIT (Fire Emergency EXIT Light), model TL-1059. đèn LED, điện áp 220V, 50-60Hz, công suất 3W. Hàng do TQ sản xuất. Hàng mới 100% | 400.00PCE | 1440.00USD |
| 2019-01-18 | CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU PCCC THảO LINH | Đèn chiếu sáng sự cố (Fire Emergency Light), model TL-1098, đèn LED, điện áp 220V, 50-60Hz, công suất 3W, Hàng do TQ sản xuất. Hàng mới 100% | 200.00PCE | 1100.00USD |
| 2019-07-09 | CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU PCCC THảO LINH | Đèn chiếu sáng sự cố (Fire Emergency Light), model TL-1058, đèn LED, điện áp 220V, 50-60Hz, công suất 3W, Hàng do TQ sản xuất. Hàng mới 100% | 500.00PCE | 1750.00USD |
| 2019-04-23 | CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU PCCC THảO LINH | Đèn chiếu sáng sự cố (Fire Emergency Light), model TL-1057, đèn LED, điện áp 220V, 50-60Hz, công suất 3W, Hàng do TQ sản xuất. Hàng mới 100% | 400.00PCE | 1040.00USD |
| 2019-12-04 | CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và PHáT TRIểN NGọC LINH | Vòi chữa cháy 50MM-10BAR-20M, bằng vật liệu dệt sợi tổng hợp bên trong tráng nhựa, kích thước 50mm x 20m, áp lực làm việc 10bar. Hàng mới 100% | 100.00ROL | 1000.00USD |
| 2019-11-06 | CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN KTM VIệT NAM | Đèn led chiếu sáng khẩn cấp, model DT108, 220V/3W, nhà sx: PINGXIANG YI LU SHUN IMP&EXP.TRADING CO.,LTD, dùng trong cứu hỏa. Mới 100% | 3800.00PCE | 9386.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |