中国
SHANDONG EVER SHINE SUPPLY CHAIN CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
11,769,716.19
交易次数
475
平均单价
24,778.35
最近交易
2024/06/20
SHANDONG EVER SHINE SUPPLY CHAIN CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,SHANDONG EVER SHINE SUPPLY CHAIN CO.,LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 11,769,716.19 ,累计 475 笔交易。 平均单价 24,778.35 ,最近一次交易于 2024/06/20。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2022-04-06 | EAGLE INDUSTRIES COMPANY LTD | Other, including parts Steel disc blade for CNC cutting machine in the production of plywood. Brand: Dekor. Size: 300*30*96mm. New 100% | 5.00PCE | 236.00USD |
| 2021-08-10 | CôNG TY TNHH EAGLE INDUSTRIES | Gỗ ván bóc làm từ gỗ anh đào (Cherry face veneer-Prunus serotina), dùng làm lớp mặt của gỗ dán ép, KT 0.45mmx1270mmx2520mm,Hàng không thuộc danh mục cites, đã qua xử lý nhiệt. Mới 100% | 525.00PCE | 8578.50USD |
| 2022-01-13 | EAGLE INDUSTRIES COMPANY LTD | Red Oak Face Veneer-Name Kh: Quercus Rubra (Red Oak Faces Rubra), Using the face of the plywood, size 0.45mm X1270MM X2520mm, the item is not is in the CITES Checklist. 100% new | 4200.00PCE | 57330.00USD |
| 2021-07-22 | CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI MộC SâM HưNG | Ván lạng ( VENEER) dùng làm lớp mặt trên đồ nội thất gỗ (1300mm * 2200mm * 0.50mm) chiều dày 0.5 mm, làm từ gỗ bạch dương, không thuộc danh mục kiểm tra CITES, mới 100% | 4200.00PCE | 4368.00USD |
| 2020-06-11 | CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN HóA CHấT LONG SHENG | Thuốc nhuộm dung môi ( solvent dye) - Metal Complex Dyes (JRCure 1109 ), dạng bột, màu đỏ, dùng trong sản xuất sơn trong nghành gỗ , Theo kết quả phân tích phân loại số 1860 ngày 21/7/2016 mới 100 % | 200.00KGM | 5900.00USD |
| 2022-02-10 | EAGLE INDUSTRIES COMPANY LTD | Other The corner of paper corner is made of pulp, which has been shaped, used to pack laminated plywood, size 1000x50x50x5mm. 100% new | 3000.00PCE | 600.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |