中国
SHANGBAOLUO JIANGSU ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
1,801,526.50
交易次数
314
平均单价
5,737.35
最近交易
2025/03/25
SHANGBAOLUO JIANGSU ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,SHANGBAOLUO JIANGSU ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO.,LTD在中国市场展现出 保持稳定的贸易往来。 总交易额达 1,801,526.50 ,累计 314 笔交易。 平均单价 5,737.35 ,最近一次交易于 2025/03/25。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2019-09-17 | CôNG TY TNHH HạO THầN VIệT NAM | Máy bơm bột giấy ly tâm ký hiệu:SGZ 150-400D, có động cơ ,công suất điện 37kw/380V, công suất bơm 350m3/giờ, tốc độ quay 1450r/min, đường kính cửa hút 150mm. Mới 100% | 1.00PCE | 28795.00CNY |
| 2019-09-17 | CôNG TY TNHH HạO THầN VIệT NAM | Máy bơm bột giấy ly tâm ký hiệu:SGZ150-330B, có động cơ ,công suất điện 30kw/380V, công suất bơm 500m3/giờ, tốc độ quay 1450r/min, đường kính cửa hút 150mm. Mới 100% | 1.00PCE | 1167.00USD |
| 2019-09-17 | CôNG TY TNHH HạO THầN VIệT NAM | Máy bơm bột giấy ly tâm ký hiệu:350SJ1260-15, có động cơ ,công suất điện 90kw/380V, công suất bơm 1260m3/giờ, tốc độ quay 1450r/min, đường kính cửa hút 350mm. Mới 100% | 1.00PCE | 1729.00USD |
| 2019-09-17 | CôNG TY TNHH HạO THầN VIệT NAM | Máy bơm bột giấy ly tâm ký hiệu:80DL54x20x10, không có động cơ ,công suất điện 55kw/380V, công suất bơm 54m3/giờ, tốc độ quay 1450r/min, đường kính cửa hút 80mm. Mới 100% | 1.00PCE | 1599.00USD |
| 2019-09-17 | CôNG TY TNHH HạO THầN VIệT NAM | Máy bơm bột giấy ly tâm ký hiệu:SGZ150-330, có động cơ ,công suất điện 11kw/380V, công suất bơm 330m3/giờ, tốc độ quay 960r/min, đường kính cửa hút 150mm. Mới 100% | 1.00PCE | 648.00USD |
| 2019-09-17 | CôNG TY TNHH HạO THầN VIệT NAM | Máy bơm bột giấy ly tâm ký hiệu:SGZ 125-350C, có động cơ ,công suất điện 15kw/380V, công suất bơm 120m3/giờ, tốc độ quay 1450r/min, đường kính cửa hút 125mm. Mới 100% | 1.00PCE | 821.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |