中国
ZHEJIANG INI MEDICAL DEVICES CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
1,771,900.75
交易次数
180
平均单价
9,843.89
最近交易
2025/05/07
ZHEJIANG INI MEDICAL DEVICES CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,ZHEJIANG INI MEDICAL DEVICES CO.,LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 1,771,900.75 ,累计 180 笔交易。 平均单价 9,843.89 ,最近一次交易于 2025/05/07。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2025-05-07 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | Disposable Insulin Syringe (U-100, 0.3ml) Banapha, used to inject Insulin for diabetics, (U-100 0.3ML 31Gx6/25"), 100% new, Manufacturer: ZHEJIANG INI MEDICAL DEVICES CO.,LTD. | 20000.00PCE | 478.50USD |
2022-11-08 | VIETNAM MEDICAL PLASTIC JOINT STOCK COMPANY | Tubular metal needles and needles for sutures Ne.edle type 25Gx1'''', type KT01:MPV; KT02: ECO; KT03:SPE, raw material for the production of disposable needles and syringes, made of stainless steel, for medical use, 100% new | 800000.00Pieces | 3000.00USD |
2019-10-07 | CôNG TY Cổ PHầN NHựA Y Tế VIệT NAM | Kim tiêm loại 18Gx1 1/2'''',Nguyên liệu sản xuất bơm tiêm dùng một lần, làm bằng thép không gỉ, dùng trong y tế, mới 100% | 4200000.00PCE | 18900.00USD |
2023-10-05 | VIET NAM KHANH PHONG JOINT STOCK COMPANY | Disposable syringes Single-use insulin syringe type U-40 1ML 30Gx1/2, Banapha brand used to inject insulin into the body. Manufacturer: Zhejiang INI Medical Devices Co., Ltd, 100% new product | 100000.00Pieces | 2150.00USD |
2019-09-27 | CôNG TY Cổ PHầN NHựA Y Tế VIệT NAM | Kim tiêm loại 18Gx1 1/2'''',Nguyên liệu sản xuất bơm tiêm dùng một lần, làm bằng thép không gỉ, dùng trong y tế, mới 100% | 4200000.00PCE | 18900.00USD |
2025-03-11 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | Banapha disposable syringe (18G), used in combination with syringe pump or disposable infusion set, needle size 18G 1'', 100% new, Manufacturer: ZHEJIANG INI MEDICAL DEVICES CO.,LTD. | 600000.00PCE | 3014.40USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |