中国
BOTOU EVER LUCKY ENVIRONMENTAL PROTECTION MACHINERY CO., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
129,792.59
交易次数
25
平均单价
5,191.70
最近交易
2022/11/18
BOTOU EVER LUCKY ENVIRONMENTAL PROTECTION MACHINERY CO., LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,BOTOU EVER LUCKY ENVIRONMENTAL PROTECTION MACHINERY CO., LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 129,792.59 ,累计 25 笔交易。 平均单价 5,191.70 ,最近一次交易于 2022/11/18。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2019-10-24 | CôNG TY TNHH Cơ KHí CôNG NôNG NGHIệP BùI VăN NGọ | Phụ tùng máy nông nghiệp chuyên dùng. Lưỡi vít xoắn tải dùng để truyền tải lúa và ngô Screw Blade VT-200A LEFT, Steel (180mm x 90mm x 3.5mm x 2.0m) mới 100% | 200.00MTR | 1580.00USD |
| 2020-10-17 | CôNG TY TNHH Cơ KHí CôNG NôNG NGHIệP BùI VăN NGọ | Phụ tùng máy nông nghiệp chuyên dùng. Lưỡi vít xoắn tải dùng để truyền tải lúa và ngô Screw Blade VT-320A LEFT, Steel (300mm x 114mm x 3.5mm x 2.0m) mới 100% | 200.00MTR | 3180.00USD |
| 2019-06-14 | CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP NAM á | Van quay cấp liệu dùng trong dây chuyền sản xuất xi măng.Model:YCD-HG-HX-06.chất liệu:thép.kích thước:đường kính trong:200mm,1cửa hút và1cửa đẩy.Hãng sản xuất: EVER LUCKY MACHINERY. Hàng mới 100% | 1.00SET | 1750.00USD |
| 2019-10-24 | CôNG TY TNHH Cơ KHí CôNG NôNG NGHIệP BùI VăN NGọ | Phụ tùng máy nông nghiệp chuyên dùng. Lưỡi vít xoắn tải dùng để truyền tải lúa và ngô Screw Blade VT-250A LEFT, Steel (230mm x 90mm x 5.0mm x 2.0m) mới 100% | 200.00MTR | 2640.00USD |
| 2019-10-24 | CôNG TY TNHH Cơ KHí CôNG NôNG NGHIệP BùI VăN NGọ | Phụ tùng máy nông nghiệp chuyên dùng. Lưỡi vít xoắn tải dùng để truyền tải lúa và ngô Screw Blade VT-250BS LEFT, Steel, 16Mn (250mm x 102mm x 5.0mm x 2.750m) mới 100% | 30.00SET | 5028.00USD |
| 2020-12-25 | CôNG TY TNHH Cơ KHí CôNG NôNG NGHIệP BùI VăN NGọ | Phụ tùng máy nông nghiệp chuyên dùng. Lưỡi vít xoắn tải dùng để truyền tải lúa và ngô Screw Blade VT-370A Right. 16MN. 5.0mm thickness, (Outer x Inner x Pitch: 350mm x 140mm x 5.0mm) mới 100% | 430.00PCE | 7052.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |