中国
PINGXIANG XINRUN LOGISTICS CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
4,849,322.00
交易次数
622
平均单价
7,796.34
最近交易
2025/05/15
PINGXIANG XINRUN LOGISTICS CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,PINGXIANG XINRUN LOGISTICS CO.,LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 4,849,322.00 ,累计 622 笔交易。 平均单价 7,796.34 ,最近一次交易于 2025/05/15。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2020-09-29 | CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THIếT Bị PHụ TùNG | Tấm kê chịu lửa bằng gốm cacbon silic, SiC >= 85%. KT ( 520 x 500 x 13)mm + - 2mm, dùng để kê đỡ sản phẩm trong lò nung đồ sứ, chịu nhiệt 1500 độ. Cty Lò Trung Thôn TQSX. Hàng mới 100% | 53.00PCE | 1537.00USD |
2020-07-20 | CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THIếT Bị PHụ TùNG | Máy sàng rung YDS120T, năng suất 120T/h, công suất 0.75Kw - 380V, dùng để sàng xi măng. Hàng mới 100% | 1.00PCE | 2500.00USD |
2020-09-09 | CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THIếT Bị PHụ TùNG | Thanh lăn chịu lửa bằng gốm cacbon silic, SiC >= 85, KT: phi 55mm, dày 6mmm, dài 2600mm =-10mm. dùng để kê đỡ sản phẩm trong lò nung đồ sứ, chịu nhiệt 1650 độ. Hàng mới 100% | 60.00UNT | 13200.00USD |
2020-04-01 | CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THIếT Bị PHụ TùNG | Tấm kê bằng hỗn hợp gốm ôxit nhôm và dioxit silic, AL2O3 và SiO2 >= 85%, TK ( 450 x 450 x 14)mm + - 2mm, dùng để kê đỡ sản phẩm trong lò nung đồ sứ. Hàng mới 100% | 500.00TAM | 7250.00USD |
2021-07-12 | CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THIếT Bị PHụ TùNG | Nắp xí bệt bằng Plastic, Model: BL-07, dùng cho bồn cầu sứ vệ sinh ( gồm nắp, vành và ốc gắn). KT:(500 x 376 x 63)mm +-5mm, không dùng điện.Nhà SX C.ty Kiết Khang TQ, Hàng Ko nhãn hiệu. Hàng mới 100% | 3000.00PCE | 12600.00USD |
2019-05-12 | CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THIếT Bị PHụ TùNG | Nắp xí bệt bằng Plastic, Model: BL-012, dùng cho sứ vệ sinh ( gồm nắp, vành và ốc gắn). KT:(465x360x40)mm +-5mm.Hàng mới 100% | 1600.00PCE | 7680.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |