中国
GUANGDONG GUANGXIN GOLDTEC HOLDINGS CO., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
19,516,894.10
交易次数
349
平均单价
55,922.33
最近交易
2025/05/29
GUANGDONG GUANGXIN GOLDTEC HOLDINGS CO., LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,GUANGDONG GUANGXIN GOLDTEC HOLDINGS CO., LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 19,516,894.10 ,累计 349 笔交易。 平均单价 55,922.33 ,最近一次交易于 2025/05/29。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2021-05-31 | CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU DEAWOO VIệT NAM | Thép không gỉ cán nguội dạng cuộn, chưa qua ủ và xừ lý nhiệt, có kích thước 0.7 mm x 1000mm. Hàng mới 100% | 10200.00KGM | 14433.00USD |
2025-05-09 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÓNG ĐÈN PHÍCH NƯỚC RẠNG ĐÔNG | Set of blanks (semi-finished products) of 304/201 stainless steel thermos bottle (not welded, not vacuumed), KT(FI59X195)MM; including inner bottle, outer bottle, bottom used to produce 360ml thermos bottle - 036ST1. 100% new | 5000.00SET | 13365.00USD |
2021-06-10 | CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN VậN TảI QUốC Tế NHậT - VIệT | Thép không gỉ chưa được gia công quá mức cán nguội, dạng tấm, Mác thép 304, kích thước: dày 2.5mm x rộng 1219mm x dài 2200 mm; NSX: Guangdong Guangxin Goldtec Holdings. TC: ASTM A240-2003 (Mới 100%) | 3722.00KGM | 9003.52USD |
2020-09-30 | CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI TRọNG TíN | Thép không gỉ dạng hộp, CL 304, màu vàng, kích thước: 25mmx50mmx1.33mmx6000mm, mới 100%. Nhà sx: Guangdong Guangxin Goldtec Holdings Co., Ltd ( China). Hàng dùng trong sx cửa, cổng, lan can .... | 120.00PCE | 2540.40USD |
2021-06-18 | CôNG TY TNHH INOX VIệT NA | Ống thép không gỉ cán nguội 201, độ bóng600, được hàn,có mặt cắt ngang hình vuông; kính thước 10x20mm;độ dày: 0.22mm; chiều dài:6000mm,Prime stainless steel pipe, dùng để sx đồ gia dụng. mới 100% | 11423.00KGM | 20127.33USD |
2021-04-22 | CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ METAL DK | Thép không gỉ chưa được gia công quá mức cán nguội, full hard, dạng cuộn, chưa được xử lý nhiệt. Mác thép J2(201), dày:0.4mm x rộng 1240mm, TCCS 01:2020/METAL-DK, Hàng mới 100% | 9802.00KGM | 14850.03USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |