中国

KAIPING FOREIGN COMMERCIAL DEVELOPMENT CO., LTD

会员限时活动

1580 元/年

交易概况

总交易额

1,104,734.53

交易次数

242

平均单价

4,565.02

最近交易

2025/09/05

KAIPING FOREIGN COMMERCIAL DEVELOPMENT CO., LTD 贸易洞察 (供应商)

过去5年,KAIPING FOREIGN COMMERCIAL DEVELOPMENT CO., LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 1,104,734.53 ,累计 242 笔交易。 平均单价 4,565.02 ,最近一次交易于 2025/09/05

贸易记录

日期 交易公司 交易描述 数量 金额
2019-12-10 CôNG TY TNHH SảN XUấT Và DịCH Vụ THươNG MạI HảI VâN '' vòi chậu. 1 đường nước. Dùng trong nhà vệ sinh. Chất liệu bằng đồng mạ chrome. Mã hiệu: LX1805900V (gồm 1 điều chỉnh bằng tay gạt,1vòi xả ). Hiệu:Kameko; Mới 100%. Kích thước:331x192mm 8.00PCE 276.32USD
2025-06-05 CÔNG TY SEN VÒI VIGLACERA - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIGLACERA-CTCP Lever for shower faucet, chrome plated, (main components: zinc accounts for over 95%, aluminum over 3%, the rest are other substances), size 115 mm x 30 mm, code K13, no brand, 100% new 700.00PCE 1386.00USD
2019-12-10 CôNG TY TNHH SảN XUấT Và DịCH Vụ THươNG MạI HảI VâN đầu sen tắm bằng nhựa, đầu xịt mạ cromloại 60109000, hiệu kameko, mới 100% 16.00PCE 131.68USD
2019-12-10 CôNG TY TNHH SảN XUấT Và DịCH Vụ THươNG MạI HảI VâN '' vòi chậu.2 đường nước. Dùng trong nhà vệ sinh. Chất liệu bằng đồng mạ chrome. Mã hiệu: LX1812500UT (gồm 1 điều chỉnh bằng tay gạt,1vòi xả ). Hiệu:Kameko; Mới 100%. Kích thước:430x197mm 16.00PCE 716.32USD
2017-12-23 未公开 ZHONGSHAN DESLY FOODSTUFFS CO. , LTD 9200.00кг 18952.00
2017-06-01 未公开 СОУС В СТЕКЛЯННЫХ БУТЫЛКАХ: СОУС ЧИЛИ СЛАДКИЙ (SWEET CHILLI SAUCE) 700Г (С П./УП. 1.090КГ) Х 12БУТ. Х 1147КОР., НЕ СОДЕРЖИТ ГМО, НЕ СОДЕРЖИТ СПИРТ, ДЛЯ УПОТР. В ПИЩУ, ЧИСТЫЙ ВЕС НЕТТО: 9634.80КГ., ВЕС С П./УП.: 15002.76КГ 未公开 11844.51

贸易国家分析

HS编码情报

HS编码 产品描述 频次
854140 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 42
847130 便携式数字处理设备 35
851762 无线网络接入设备 28
847330 电子计算机零件 22
852910 天线和天线反射器 18
853400 印刷电路板 15