中国
GUANGZHOU HECHENG TIANGONG MACHINE MANUFACTURING CO,. LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
21,520.00
交易次数
6
平均单价
3,586.67
最近交易
2021/02/22
GUANGZHOU HECHENG TIANGONG MACHINE MANUFACTURING CO,. LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,GUANGZHOU HECHENG TIANGONG MACHINE MANUFACTURING CO,. LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 21,520.00 ,累计 6 笔交易。 平均单价 3,586.67 ,最近一次交易于 2021/02/22。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2021-02-22 | CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG PTEC | Máy uốn kim loại model LTA-12A, công suất 3.5Kw , điện áp 380V/50Hz, dùng để uốn ống gió tôn dày 1.2mm , nhà sản xuất GUANGZHOU HECHENG TIANGONG MACHINE MANUFACTURING CO,. LTD , hàng mới 100% | 1.00SET | 3600.00USD |
| 2021-02-22 | CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG PTEC | Máy đột dập kim loại model HCH-PC , công suất 1.5Kw , điện áp 380V/50Hz, dùng để đột ống gió tôn dày 0.5~1.5mm , nhà sản xuất GUANGZHOU HECHENG TIANGONG MACHINE MANUFACTURING CO,. LTD , hàng mới 100% | 1.00SET | 860.00USD |
| 2021-02-22 | CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG PTEC | Máy đột dập kim loại model HCH-PC , công suất 1.5Kw , điện áp 380V/50Hz, dùng để đột ống gió tôn dày 0.5~1.5mm , nhà sản xuất GUANGZHOU HECHENG TIANGONG MACHINE MANUFACTURING CO,. LTD , hàng mới 100% | 1.00SET | 860.00USD |
| 2021-02-22 | CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG PTEC | Xe nâng tay dùng nâng ống t/gió model GTWY-6.5, xe có k/c bằng thép và bánh xe để d/c,h/đ cơ không dùng điện,t/l nâng 300kg.NSX Suzhou Jiugu Aluminum Alloy Lifting Machinery Co.,Ltd Jiangsu,Mới 100% | 6.00SET | 6300.00USD |
| 2021-02-22 | CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG PTEC | Máy uốn kim loại model LTA-12A, công suất 3.5Kw , điện áp 380V/50Hz, dùng để uốn ống gió tôn dày 1.2mm , nhà sản xuất GUANGZHOU HECHENG TIANGONG MACHINE MANUFACTURING CO,. LTD , hàng mới 100% | 1.00SET | 3600.00USD |
| 2021-02-22 | CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG PTEC | Xe nâng tay dùng nâng ống t/gió model GTWY-6.5, xe có k/c bằng thép và bánh xe để d/c,h/đ cơ không dùng điện,t/l nâng 300kg.NSX Suzhou Jiugu Aluminum Alloy Lifting Machinery Co.,Ltd Jiangsu,Mới 100% | 6.00SET | 6300.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |