中国
ZHEJIANG YONGHE REFIGERANT CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
480,844.00
交易次数
43
平均单价
11,182.42
最近交易
2025/06/12
ZHEJIANG YONGHE REFIGERANT CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,ZHEJIANG YONGHE REFIGERANT CO.,LTD在中国市场展现出 保持稳定的贸易往来。 总交易额达 480,844.00 ,累计 43 笔交易。 平均单价 11,182.42 ,最近一次交易于 2025/06/12。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2019-03-15 | CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU THàNH PHáT | Môi chất lạnh (Ga lạnh R32)(CAS 75-10-5, CH2F2,Difluoromethane) đựng trong bình dùng 1 lần,dùng trong công nghiệp lạnh (15.5LB/7kg). Hàng mới 100% | 200.00UNL | 5100.00USD |
| 2019-03-15 | CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU THàNH PHáT | Môi chất lạnh (Ga lạnh R32)(CAS 75-10-5, CH2F2, Difluoromethane) đựng trong bình dùng 1 lần,dùng trong công nghiệp lạnh (6.6LB/3kg) . Hàng mới 100% | 500.00UNL | 7250.00USD |
| 2022-03-11 | THANH PHAT IMPORT EXPORT&TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIM | Other Refrigerant lip (R32 cold station) (CAS 75-10-5-5: 99%) in 1 time, 4.5L capacity, pressure 3.9 MPa, used in cold industrial (6.6LB / 3kg). New 100% | 1250.00UNL | 18000.00USD |
| 2020-03-11 | CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU THàNH PHáT | Môi chất lạnh (Ga lạnh R32)(CAS 75-10-5, CH2F2, Difluoromethane) đựng trong bình dùng 1 lần,dùng trong công nghiệp lạnh (6.6LB/3kg) . Hàng mới 100% | 1300.00UNL | 13650.00USD |
| 2020-03-11 | CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU THàNH PHáT | Môi chất lạnh (Ga lạnh 134A)(CAS 811-97-2, C2H2F4, Norflurane) đựng trong bình dùng 1 lần, dùng trong công nghiệp lạnh (7.5LB/3.4kg). Hàng mới 100% | 200.00UNL | 2760.00USD |
| 2019-03-15 | CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU THàNH PHáT | Môi chất lạnh (Ga lạnh 134A)(CAS 811-97-2, C2H2F4, Norflurane) đựng trong bình dùng 1 lần, dùng trong công nghiệp lạnh (7.5LB/3.4kg). Hàng mới 100% | 500.00UNL | 9900.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |