中国

XIXIA ANYING FOOD CO.,LTD

会员限时活动

1580 元/年

交易概况

总交易额

1,793,492.50

交易次数

148

平均单价

12,118.19

最近交易

2023/08/29

XIXIA ANYING FOOD CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)

过去5年,XIXIA ANYING FOOD CO.,LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 1,793,492.50 ,累计 148 笔交易。 平均单价 12,118.19 ,最近一次交易于 2023/08/29

贸易记录

日期 交易公司 交易描述 数量 金额
2023-08-24 NAM HAI TRAVEL TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY Wood ears (Auricularia spp) Dried wood ear mushrooms, just processed normally, unprocessed, used as raw material, scientific name: Auricularia auricula, 305 ctns, 4175 kg, expiration date January 6, 2025. 100% new. 4175.00Kilograms 5010.00USD
2021-11-23 CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI DU LịCH NAM HảI Mộc nhĩ khô ( tên khoa học Auricularia auricula-Judae),chưa qua chế biến, chỉ qua sơ chế thông thường (sấy khô), đóng 9kg/carton x 450carton, nhà sản xuất: XIXIA ANYING FOOD CO.,LTD,, mới 100% 4050.00KGM 5265.00USD
2021-12-09 CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI DU LịCH NAM HảI Mộc nhĩ khô ( tên khoa học Auricularia auricula-Judae),chưa qua chế biến, chỉ qua sơ chế thông thường (sấy khô), đóng 9kg/carton x 450carton, nhà sản xuất: XIXIA ANYING FOOD CO.,LTD,, mới 100% 4050.00KGM 5265.00USD
2022-02-18 NAM HAI TRAVIN JSC Wood ears (Auricularia spp) Dried Auricularia Auriculaa-Judae), unprocessed, only via regular preliminary processing (drying), close 9kg / carton x 445 carton, SX: Xixia Anying Food CO., LTD, New 100% 4005.00KGM 5207.00USD
2022-03-09 NAM HAI TRAVIN JSC Shiitake (donggu) Dried Mushrooms, Scientific Name: Lentinula Edodes (Perk) Sing, unprocessed, only via regular preliminary processing (drying), heterogeneous closure in 230 carton, homeSx: Xixia Anying Food CO., LTD, New 100% 3100.00KGM 7130.00USD
2021-12-17 CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI DU LịCH NAM HảI Mộc nhĩ khô ( tên khoa học Auricularia auricula-Judae),chưa qua chế biến, chỉ qua sơ chế thông thường (sấy khô), đóng 9kg/carton x 450carton, nhà sản xuất: XIXIA ANYING FOOD CO.,LTD,, mới 100% 4050.00KGM 5265.00USD

贸易国家分析

HS编码情报

HS编码 产品描述 频次
854140 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 42
847130 便携式数字处理设备 35
851762 无线网络接入设备 28
847330 电子计算机零件 22
852910 天线和天线反射器 18
853400 印刷电路板 15