中国台湾
CHAINHOME ENTERPRISE CO., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
747,173.74
交易次数
38
平均单价
19,662.47
最近交易
2025/09/23
CHAINHOME ENTERPRISE CO., LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,CHAINHOME ENTERPRISE CO., LTD在中国台湾市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 747,173.74 ,累计 38 笔交易。 平均单价 19,662.47 ,最近一次交易于 2025/09/23。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-10 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU LƯU GIA PHÁT | Unspun, wrinkled Polyester fiber, type: Synthetic filament, 1-10 decitex, grade AA, T(A1), Z(B+), white, no guarantee in dyeing, not packaged for retail sale, Manufacturer: HONG YI FIBER IND, CO.LTD, 100% new | 35072.38KGM | 30863.69USD |
| 2025-06-19 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU LƯU GIA PHÁT | Unspun Polyester yarn, textured, type: Synthetic filament, 1-10 decitex, grade A/AT white, no guarantee of color retention, not in retail packaging, 100% new | 19945.40KGM | 13961.78USD |
| 2025-05-17 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU LƯU GIA PHÁT | Unspun Polyester yarn, textured, type: Synthetic filament, 1-10 decitex, grade A/AT white, no guarantee of color retention, not in retail packaging, 100% new | 40155.20KGM | 32927.26USD |
| 2025-05-22 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU LƯU GIA PHÁT | Unspun Polyester yarn, textured, type: Synthetic filament, 1-10 decitex, grade A/AT white, no guarantee of color retention, not in retail packaging, 100% new | 22089.70KGM | 15462.79USD |
| 2025-02-07 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU LƯU GIA PHÁT | Unspun, crumpled Polyester yarn, type: Synthetic filament, 1-10 decitex, grade A, AX, B, C, white, no guarantee of dyeing, not packaged for retail sale, Manufacturer: FE New Century Corporation, 100% new | 37863.00KGM | 36727.11USD |
| 2025-03-12 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU LƯU GIA PHÁT | Unspun, textured Polyester yarn, type: Synthetic filament, 1-10 decitex, grade C white, no guarantee of color, not packaged for retail sale, Manufacturer: Nan Ya Plastics Corporation, 100% new | 18294.00KGM | 17745.18USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |