比利时

GCP(SINGAPORE) PRIVATE LTD

会员限时活动

1580 元/年

交易概况

总交易额

99,525.00

交易次数

17

平均单价

5,854.41

最近交易

2022/09/26

GCP(SINGAPORE) PRIVATE LTD 贸易洞察 (供应商)

过去5年,GCP(SINGAPORE) PRIVATE LTD在比利时市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 99,525.00 ,累计 17 笔交易。 平均单价 5,854.41 ,最近一次交易于 2022/09/26

贸易记录

日期 交易公司 交易描述 数量 金额
2022-06-14 CONSTRUCTION AND TRADE CO., LTD Other Hộp nhựa với các lỗ dẫn ra ống (RI Twin box blue). Hàng mới 100% 7.00PCE 910.00USD
2022-06-14 CONSTRUCTION AND TRADE CO., LTD Other Chất chống thấm BetecM5 Crystallization, 20KG/PAIL.NSX: GCP (Singapore) PTE. Hàng mới 100% 5760.00KGM 7488.00USD
2022-05-27 IIPS JSC Nonrefractory mortars and concretes Vật liệu MK ACCELERATOR (Vữa không chịu lửa dạng bột, vật liệu chống cháy dạng bột cho kết cấu thép), đóng gói 27.2 kg/bao, Cas no: 10043-01-3, NSX: GCP KOREA INC, Mới 100% 35.00BAG 620.00USD
2022-06-14 CONSTRUCTION AND TRADE CO., LTD Other Ống nhựa dẻo bằng polyme propylen, màu xanh (Re-injecto LB), đường kính ngoài 11mm, đường kính trong 5mm, chiều dài 50m với các lỗ định hình dọc ống. Hàng mới 100% 7.00PCE 1330.00USD
2022-05-27 IIPS JSC Nonrefractory mortars and concretes Vật liệu MONOKOTE MK-6/HY (Vữa không chịu lửa dạng bột, vật liệu chống cháy dạng bột cho kết cấu thép), đóng gói 21.8 kg/bao, Cas no: 7778-18-9/ 1317-65-3/ 14808-60-7, NSX: GCP KOREA INC, Mới 100% 855.00BAG 10132.00USD
2022-08-03 CONSTRUCTION AND TRADE CO., LTD Other Silcor Primer BS, CAS NO: 1330-20-7, 100-41-4, 123-86-4, 22kg/pail, liquid form, used to scan or spray on the concrete surface, NSX: GCP (Singapore) PTE. New 100% 10.00PAIL 1173.00USD

贸易国家分析

HS编码情报

HS编码 产品描述 频次
854140 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 42
847130 便携式数字处理设备 35
851762 无线网络接入设备 28
847330 电子计算机零件 22
852910 天线和天线反射器 18
853400 印刷电路板 15