中国
SHANDONG XINLUN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
154,549.60
交易次数
79
平均单价
1,956.32
最近交易
2019/05/27
SHANDONG XINLUN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,SHANDONG XINLUN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 154,549.60 ,累计 79 笔交易。 平均单价 1,956.32 ,最近一次交易于 2019/05/27。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2019-05-27 | CôNG TY TNHH ĐầU Tư & PHáT TRIểN THươNG MạI VIệT HàN | Lốp cao su bơm hơi dùng cho xe xúc đào GOODTYRE, loại YB816, thông số 17.5-25 TT, chiều rộng 17.5 inch, đường kính vành xe 25 inch (đã bao gồm 1 săm và 1 yếm), hàng mới 100% | 7.00SET | 1918.00USD |
2019-04-22 | CôNG TY TNHH ĐầU Tư & PHáT TRIểN THươNG MạI VIệT HàN | Lốp cao su bơm hơi dùng cho xetải hiệu YINBAO, loại YB328, thông số 11.00R20, chiều rộng 11 inch, đường kính 20 inch (đã bao gồm 1 săm và 1 yếm), hàng mới 100% | 31.00SET | 1977.80USD |
2019-05-09 | CôNG TY TNHH ĐầU Tư & PHáT TRIểN THươNG MạI VIệT HàN | Lốp cao su bơm hơi dùng cho xe tải hiệu GOODTYRE, loại YB118, thông số 7.00R16, chiều rộng 7 inch, đường kính vành xe 16 inch (đã bao gồm 1 săm và 1 yếm), hàng mới 100% | 50.00SET | 1240.00USD |
2019-04-22 | CôNG TY TNHH ĐầU Tư & PHáT TRIểN THươNG MạI VIệT HàN | Lốp cao su bơm hơi dùng cho xe tải hiệu YINBAO, loại YB328, thông số 10.00R20, chiều rộng 10 inch, đường kính 20 inch (đã bao gồm 1 săm và 1 yếm), hàng mới 100% | 40.00SET | 2112.00USD |
2019-01-02 | CôNG TY TNHH ĐầU Tư & PHáT TRIểN THươNG MạI VIệT HàN | Lốp cao su bơm hơi dùng cho xe tải hiệu YINBAO, loại YB118, thông số 8.25R20, chiều rộng 8.25 inch, đường kính 20 inch (đã bao gồm săm và yếm), hàng mới 100% | 30.00SET | 1164.00USD |
2019-05-27 | CôNG TY TNHH ĐầU Tư & PHáT TRIểN THươNG MạI VIệT HàN | Lốp cao su bơm hơi dùng cho xe xúc đào GOODTYRE, loại YB816, thông số 20.5-25 TT, chiều rộng 20.5 inch, đường kính vành xe 25 inch (đã bao gồm 1 săm và 1 yếm), hàng mới 100% | 10.00SET | 4170.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |