中国
TIANJIN OKAY INTERNATIONAL TRADING CO ., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
9,676.00
交易次数
16
平均单价
604.75
最近交易
2021/01/04
TIANJIN OKAY INTERNATIONAL TRADING CO ., LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,TIANJIN OKAY INTERNATIONAL TRADING CO ., LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 9,676.00 ,累计 16 笔交易。 平均单价 604.75 ,最近一次交易于 2021/01/04。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2021-01-04 | CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI SơN NHậT ANH | Ghế ngồi ăn kích thước 45*50*83*45 , chân khung đế ghế bằng thép được sơn tĩnh điện màu đen mờ, Lưng và mặt ghế bằngnhựa PVC màu xám. NSX: TIANJIN OKAY INTERNATIONAL TRADING CO., LTD hàng mới 100% | 8.00PCE | 216.00USD |
| 2021-01-04 | CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI SơN NHậT ANH | Bàn ăn chữ nhật KT 160*90*76Cm, mặt bàn bằng gốm màu trắng,là thành phần chính của sản phẩm dày 12mm, chân khung đế bàn bằng thép được sơn tĩnh điện màu đen mờ , mới 100% | 3.00PCE | 405.00USD |
| 2021-01-04 | CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI SơN NHậT ANH | Bàn ăn tròn KT 125*76Cm, mặt bàn giữa bằng gốm 80cm màu trắng là thành phần chính của sản phẩm,dày 12mm, chân khung đế bàn bằng thép được sơn tĩnh điện màu đen mờ ,mới 100% | 3.00PCE | 774.00USD |
| 2021-01-04 | CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI SơN NHậT ANH | Bàn ăn tròn kích thước 133*76cm, mặt bàn bằng gốm màu trắng là thành phần chính của sản phẩm,dày 12mm, chân khung đế bàn bằng thép được sơn tĩnh điện màu đen mờ , hàng mới 100% | 3.00PCE | 900.00USD |
| 2021-01-04 | CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI SơN NHậT ANH | Ghế ngồi ăn KT 45*56.5*90.5*47.5 chân khung đế ghế bằng thép được sơn tĩnh điện màu đen mờ, Lưng và mặt ghế bằng mút xốp FOAM bọc vải màu xám nhà sản xuất TIANJIN OKAY INTERNATIONAL TRADING,mới 100% | 30.00PCE | 630.00USD |
| 2021-01-04 | CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI SơN NHậT ANH | Ghế ngồi ăn KT 43.5*53*89*49 , chân khung đế ghế bằng thép được sơn tĩnh điện màu đen mờ, Lưng và mặt ghế bằng mút xốp FOAM bọc da màu nâu nhà sản xuất TIANJIN OKAY INTERNATIONAL TRADING CO.mới 100% | 40.00PCE | 620.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |