中国

RONGCHENG XINHAN MACHINERY AND ELECTRIC POWER EQUIPMENT CO.,LTD

会员限时活动

1580 元/年

交易概况

总交易额

1,262,726.49

交易次数

6,696

平均单价

188.58

最近交易

2025/10/24

RONGCHENG XINHAN MACHINERY AND ELECTRIC POWER EQUIPMENT CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)

过去5年,RONGCHENG XINHAN MACHINERY AND ELECTRIC POWER EQUIPMENT CO.,LTD在中国市场展现出 保持稳定的贸易往来。 总交易额达 1,262,726.49 ,累计 6,696 笔交易。 平均单价 188.58 ,最近一次交易于 2025/10/24

贸易记录

日期 交易公司 交易描述 数量 金额
2020-09-22 CôNG TY TNHH DAIWA VIệT NAM Lõi thép hợp kim dùng làm khuôn đúc cần câu cá/ A2197 MANDREL (Mã HS: 98110010) (Mới 100%) , mặt cắt ngang hình tròn , kích thước ( 6.9*9.1*1200 ) 8.00PCE 110.40USD
2020-05-04 CôNG TY TNHH DAIWA VIệT NAM Lõi thép hợp kim dùng làm khuôn đúc cần câu cá/ MANDREL E2200 (Mã HS: 98110010) (Mới 100%) 11.00PCE 260.70USD
2020-10-06 CôNG TY TNHH DAIWA VIệT NAM Lõi thép hợp kim dùng làm khuôn đúc cần câu cá/ MANDREL A1984 (Mã HS: 98110010) (Mới 100%) Kích thước 12.75*15.25*1450 mm mặt cắt ngang hình tròn 11.00PCE 269.50USD
2020-01-02 CôNG TY TNHH DAIWA VIệT NAM Lõi thép hợp kim dùng làm khuôn đúc cần câu cá/ E0480 MANDREL (Mã HS: 98110010) (Mới 100%) 8.00PCE 73.60USD
2019-03-26 CôNG TY TNHH DAIWA VIệT NAM Lõi thép hợp kim dùng làm khuôn đúc cần câu cá/MANDREL/A1742/(Mã HS: 98110010) 28.00PCE 366.80USD
2019-01-18 CôNG TY TNHH DAIWA VIệT NAM Lõi thép hợp kim dùng làm khuôn đúc cần câu cá/ MANDREL E2067(Mã HS: 98110010) (Mới 100%) 8.00PCE 89.60USD

贸易国家分析

HS编码情报

HS编码 产品描述 频次
854140 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 42
847130 便携式数字处理设备 35
851762 无线网络接入设备 28
847330 电子计算机零件 22
852910 天线和天线反射器 18
853400 印刷电路板 15