中国
DONGGUAN BESTRADING IMP.& EXP.CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
142,550.04
交易次数
30
平均单价
4,751.67
最近交易
2021/07/07
DONGGUAN BESTRADING IMP.& EXP.CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,DONGGUAN BESTRADING IMP.& EXP.CO.,LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 142,550.04 ,累计 30 笔交易。 平均单价 4,751.67 ,最近一次交易于 2021/07/07。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2020-09-11 | CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HTL VIệT NAM | Ghế ăn,không quay,không điều chỉnh độ cao,mã HD81108-RGL[BL14],mới 100%,không hiệu,khung sắt đã nhồi đệm bọc da công nghiệp -màu BL14, 45*56*84.5cm;Nhà sx:DONGGUAN BESTRADING | 100.00PCE | 3300.00USD |
2020-09-11 | CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HTL VIệT NAM | Ghế ăn,không quay,không điều chỉnh độ cao,mã HD001-RGL[BL103],mới 100%,không hiệu,khung sắt đã nhồi đệm bọc da công nghiệp(da Bonded)-màu BL103, 41.5*47*96.5 cm;Nhà sx:DONGGUAN BESTRADING | 96.00PCE | 2544.00USD |
2020-03-30 | CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HTL VIệT NAM | Ghế ăn, không quay, không điều chỉnh độ cao, khung sắt đã nhồi đệm bọc da công nghiệp (da Blonded)- màu BL104-LIGHT GREY; mới 100%, không hiệu; mã: HD001-RGL[BL104]; 41.5*47*96.5cm | 252.00PCE | 6678.00USD |
2021-07-07 | CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HTL VIệT NAM | Bàn ăn mở rộng, kính 10mm + ceramic, chân kim loại phủ sơn; mã: HT92007-160[KL-116]; mới 100%, không hiệu;NSX: DONGGUAN BESTRADING IMP. AND EXP. CO., LTD;(160+40+40)90*76cm | 29.00PCE | 11814.60USD |
2021-07-07 | CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HTL VIệT NAM | Ghế ăn, không quay, không điều chỉnh độ cao, khung sắt đã gồi đệm bọc da công nghiệp (da Blonded)- màu BL104;mới 100%, không hiệu;NSX: DONGGUAN BESTRADING IMP. AND EXP. CO., LTD; 41.5*47*96.5cm | 88.00PCE | 2449.04USD |
2020-03-30 | CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HTL VIệT NAM | Ghế ăn, không quay, không điều chỉnh độ cao, phần ngồi và tựa khung sắt đã nhồi đệm bọc da PU màu DH009, chân săt phủ sơn; mới 100%, không hiệu; mã: HD6893[DH009]; 41.5*56*98.5cm | 100.00PCE | 2900.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |