越南

CONG TY TNHH CONG NGHIEP NHUA XINSHENG(VN)

会员限时活动

1580 元/年

交易概况

总交易额

2,240.00

交易次数

34

平均单价

65.88

最近交易

2022/05/30

CONG TY TNHH CONG NGHIEP NHUA XINSHENG(VN) 贸易洞察 (供应商)

过去5年,CONG TY TNHH CONG NGHIEP NHUA XINSHENG(VN)在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 2,240.00 ,累计 34 笔交易。 平均单价 65.88 ,最近一次交易于 2022/05/30

贸易记录

日期 交易公司 交易描述 数量 金额
2022-05-30 XS PLASTIC INDUSTRY (VN) Of electrically operated machines, apparatus or equipment TB22#&Khuôn Trục in bằng sắt (lHàng đã qua sử dụng, hư hỏng nặng không còn sử dụng được, Hàng chuyển đổi mục đích sử dụng từ TK nhập số: 100732240560/A12 (30/01/2016) 9.00PCE 47.00USD
2022-05-30 XS PLASTIC INDUSTRY (VN) Of electrically operated machines, apparatus or equipment TB22#&Khuôn Trục in bằng sắt (lHàng đã qua sử dụng, hư hỏng nặng không còn sử dụng được, Hàng chuyển đổi mục đích sử dụng từ TK nhập số: 101702120700/A12 (09/11/2017) 14.00PCE 72.00USD
2022-05-30 XS PLASTIC INDUSTRY (VN) Of electrically operated machines, apparatus or equipment TB22#&Khuôn Trục in bằng sắt (lHàng đã qua sử dụng, hư hỏng nặng không còn sử dụng được, Hàng chuyển đổi mục đích sử dụng từ TK nhập số: 101200449010/A12 (27/12/2016) 6.00PCE 31.00USD
2022-05-30 XS PLASTIC INDUSTRY (VN) Of electrically operated machines, apparatus or equipment TB22#&Khuôn Trục in bằng sắt (lHàng đã qua sử dụng, hư hỏng nặng không còn sử dụng được, Hàng chuyển đổi mục đích sử dụng từ TK nhập số: 101452498820/A12 (12/06/2017) 36.00PCE 186.00USD
2022-05-30 XS PLASTIC INDUSTRY (VN) Of electrically operated machines, apparatus or equipment TB22#&Khuôn Trục in bằng sắt (lHàng đã qua sử dụng, hư hỏng nặng không còn sử dụng được, Hàng chuyển đổi mục đích sử dụng từ TK nhập số: 101484378220/A12 (30/06/2017) 18.00PCE 93.00USD
2022-05-30 XS PLASTIC INDUSTRY (VN) Of electrically operated machines, apparatus or equipment TB22#&Khuôn Trục in bằng sắt (lHàng đã qua sử dụng, hư hỏng nặng không còn sử dụng được, Hàng chuyển đổi mục đích sử dụng từ TK nhập số: 101535423730/A12 (01/08/2017) 14.00PCE 72.00USD

贸易国家分析

HS编码情报

HS编码 产品描述 频次
854140 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 42
847130 便携式数字处理设备 35
851762 无线网络接入设备 28
847330 电子计算机零件 22
852910 天线和天线反射器 18
853400 印刷电路板 15