中国
XUZHOU SMART NEW POWER TECHNOLOGY CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
295,213.92
交易次数
17
平均单价
17,365.52
最近交易
2022/02/15
XUZHOU SMART NEW POWER TECHNOLOGY CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,XUZHOU SMART NEW POWER TECHNOLOGY CO.,LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 295,213.92 ,累计 17 笔交易。 平均单价 17,365.52 ,最近一次交易于 2022/02/15。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2020-08-11 | CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Y SINH | Vải không dệt làm từ hạt Polypropylene(100%PP), (Spunbond nonwoven fabric), white, khổ:17.5cm, ĐL: 20Gsm, dùng làm khẩu trang y tế.NSX:Xuzhou Smart New Power Technology Co.,Ltd. Hàng mới 100% | 1000.00KGM | 2820.00USD |
| 2020-06-05 | CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Y SINH | Vải không dệt làm từ hạt Polypropylene(100%PP), (Spunbond nonwoven fabric), khổ:2cm, ĐL:20Gsm, màu trắng, dùng làm khẩu trang y tế.NSX:Xuzhou Smart New Power Technology Co.,Ltd. Hàng mới 100% | 1.00TNE | 4850.00USD |
| 2021-11-10 | CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Y SINH | Vải không dệt(Elastic Earloop Non-woven fabric) làm từ hạt PP 100%, trắng, khổ:19.5cm,ĐL:75 Gsm, 1600m/Roll, dùng làm khẩu trang y tế.NSX:Xuzhou Smart New Power Technology Co.,Ltd. Hàng mới 100% | 2035.00KGM | 15191.28USD |
| 2021-12-15 | CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Y SINH | Máy tăm nước ( Portable Oral Irrigator ) hiệu BioHealth, FL-V33, dùng tia nước xịt lên răng để làm sạch các mảng bám, tránh sâu răng.NSX:Xuzhou Smart New Power Technology Co.,Ltd. Hàng mới 100% | 2000.00PCE | 43032.00USD |
| 2020-06-05 | CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Y SINH | Vải không dệt làm từ hạt Polypropylene (100%PP), (Spunbond nonwoven fabric), khổ:17.5cm, ĐL:30Gsm, xanh dương, dùng làm khẩu trang y tế.NSX:Xuzhou Smart New Power Technology Co.,Ltd. Hàng mới 100% | 5.00TNE | 21400.00USD |
| 2022-01-18 | VINH HUE CO LTD | Sports bikes - Bicycle (2602), raw materials for disassembled closed into cartons, size: 1600x350x900mm, NSX: Xuzhou Smart New Power Technology CO., LTD, 1 Set = 1 PCE. New 100% | 120.00SET | 9000.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |