中国
HONG KONG SMART INTERNATIONAL TRADING CO.,LIMITED
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
18,356,907.78
交易次数
766
平均单价
23,964.63
最近交易
2025/05/30
HONG KONG SMART INTERNATIONAL TRADING CO.,LIMITED 贸易洞察 (供应商)
过去5年,HONG KONG SMART INTERNATIONAL TRADING CO.,LIMITED在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 18,356,907.78 ,累计 766 笔交易。 平均单价 23,964.63 ,最近一次交易于 2025/05/30。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2019-12-24 | CôNG TY TNHH PHáT TRIểN DịCH Vụ THươNG MạI MINH ĐứC | Cáp điện phòng nổ MYP điện áp 0.38/0.66KV 3x4+1x4. Lõi đồng, cách điện bằng cao su, tiết diện 3x4+1x4mm2. Hàng mới 100% chưa có đầu nối, sản xuất năm 2019 | 1202.00MTR | 4940.22USD |
2020-02-04 | CôNG TY TNHH PHáT TRIểN DịCH Vụ THươNG MạI MINH ĐứC | Cáp điện phòng nổ MYP điện áp 0.38/0.66KV 4x2.5. Lõi đồng, cách điện bằng cao su, tiết diện 4x2.5mm2. Hàng mới 100% chưa có đầu nối, sản xuất năm 2020 | 2002.00MTR | 4684.68USD |
2020-06-01 | CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư, THươNG MạI Và DịCH Vụ - VINACOMIN | Cáp điện phòng nổ MYP điện áp 0.66/1.14KV 3x25+1x10. Lõi đồng, cách điện bằng cao su, tiết diện 3x25+1x10mm2. Hàng mới 100% chưa có đầu nối, sản xuất năm 2020 | 2002.00MTR | 19019.00USD |
2019-12-06 | CôNG TY TNHH PHáT TRIểN DịCH Vụ THươNG MạI MINH ĐứC | Cáp điện phòng nổ MYP điện áp 0.66/1.14KV 3x10+1x10. Lõi đồng, cách điện bằng cao su, tiết diện 3x10+1x10mm2. Hàng mới 100% chưa có đầu nối, sản xuất năm 2019 | 1004.00MTR | 5248.91USD |
2022-10-04 | MINH DUC TRADING SERVICE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED | Other Explosion-proof power cable MYP 0.66/1.14KV 3x35+1x16. Copper core, rubber insulation, cross section 3x35+1x16mm2. 100% new without connectors, manufactured in 2022, not for telecommunications. | 1003.00METERS | 27021.00USD |
2022-12-19 | MINH DUC TRADING SERVICE DEVELOPMENT COMPANY LTD | Ex.plosion-proof power cable MYP 0.38/0.66KV 4x1.5. Copper core, rubber insulation, cross section 4x1.5mm2. 100% new without connectors, manufactured in 2022, not for telecommunications. | 1502.00Meters | 3244.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |