中国
WUXI CUBE TEXTILE TECHNOLOGY CO., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
6,086,357.69
交易次数
1,087
平均单价
5,599.23
最近交易
2025/06/26
WUXI CUBE TEXTILE TECHNOLOGY CO., LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,WUXI CUBE TEXTILE TECHNOLOGY CO., LTD在中国市场展现出 保持稳定的贸易往来。 总交易额达 6,086,357.69 ,累计 1,087 笔交易。 平均单价 5,599.23 ,最近一次交易于 2025/06/26。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2019-07-23 | CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU IVINCI | Sản phẩm mang đặc trưng sản phẩm nhựa, cấu tạo từ vải dệt thoi đi từ polyester (36%) được tráng phủ 2 mặt bằng nhựa PVC (44%) không xốp, dạng cuộn, mã 50206, khổ 250cm dùng làm rèm cuốn, mới 100% | 90.00MTR | 450.00USD |
| 2019-12-12 | CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU IVINCI | Sản phẩm mang đặc trưng sản phẩm nhựa, cấu tạo từ vải dệt thoi đi từ polyester (36%) được tráng phủ 2 mặt bằng nhựa acrylic (44%) không xốp, dạng cuộn,mã NC-003, khổ 300cm dùng làm rèm cuốn, mới 100% | 501.00MTR | 2454.90USD |
| 2020-07-20 | CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU IVINCI | Sản phẩm mang đặc trưng của sản phẩm nhựa, dạng không xốp đi từ polyacrylat đã được gia cố lớp vải dệt thoi ở giữa đi từ polyester, dạng cuộn, mã NC-003, khổ 300cm,dùng làm rèm cuốn, mới 100% | 630.00MTR | 3087.00USD |
| 2022-12-07 | CRYSTAL TRADING COMPANY | Curtains, incl. drapes, and interior blinds, curtain or bed valances of synthetic fibres (excl. knitted or crocheted, awnings and sunblinds) ROLLER BLINDS FABRIC (20335 BO-5)(WIDTH 3.0M)(150 MTR) | 197.50KGS | 671.12USD |
| 2022-12-07 | CRYSTAL TRADING COMPANY | Curtains, incl. drapes, and interior blinds, curtain or bed valances of synthetic fibres (excl. knitted or crocheted, awnings and sunblinds) ROLLER BLINDS FABRIC (CT-04)(WIDTH 2.5M)(1050 MTR) | 546.00KGS | 1673.95USD |
| 2022-07-26 | CRYSTAL TRADING COMPANY | Curtains, incl. drapes, and interior blinds, curtain or bed valances of synthetic fibres (excl. knitted or crocheted, awnings and sunblinds) ROLLER BLINDS FABRIC (20329 BO-3) (WIDTH (METERS) 3.0M) (905ROLLS) | 1120.00KGS | 4269.83USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |