中国

JOYWAY INDUSTRIAL COMPANY LTD

会员限时活动

1580 元/年

交易概况

总交易额

3,785,448.39

交易次数

482

平均单价

7,853.63

最近交易

2024/11/08

JOYWAY INDUSTRIAL COMPANY LTD 贸易洞察 (供应商)

过去5年,JOYWAY INDUSTRIAL COMPANY LTD在中国市场展现出 保持稳定的贸易往来。 总交易额达 3,785,448.39 ,累计 482 笔交易。 平均单价 7,853.63 ,最近一次交易于 2024/11/08

贸易记录

日期 交易公司 交易描述 数量 金额
2024-11-04 ЧЛ ОРАЗБЕКОВ ОЛЖАС САЙЛАУБЕКУЛЫ УД 044137787 МВД РК ОТ 06 03 2019 ШИНЫ ПНЕВМАТИЧЕСКИЕ РЕЗИНОВЫЕ НОВЫЕ, ДЛЯ ЛЕГКОВЫХ АВТОМОБИЛЕЙ (ИНДЕКС НАГРУЗКИ 104 ИНДЕКС СКОРОСТИ ТXL), 100.00PC 4658.58USD
2023-10-21 АО ЛОГИСТИКА-ТЕРМИНАЛ ДЛЯ ОООЭНЕРГИЯ PNEUMATIC TYRES, NEW, OF RUBBER, OF A KIND USED FOR BUSES OR LORRIES, WITH A LOAD INDEX OF > 121 ШИНЫ (ПОКРЫШКИ) ПНЕВМАТИЧЕСКИЕ РЕЗИНОВЫЕ НОВЫЕ ДЛЯ МОТОРНЫХ ТРАНСПОРТНЫХ СРЕДСТВ ДЛЯ ПЕРЕВОЗКИ ГРУЗОВ С ИНДЕКСОМ НАГРУЗКИ БОЛЕЕ 121 _1_ РАЗМЕР 315/70R22.5-... 22.00PC 3410.19USD
2023-11-17 HUNG HAI INVESTMENT PRODUCTION&TRADING COMPANY LTD OTR tires, tubes, and covers are specialized for excavators and vehicles not running on highways, with rim sizes less than 24 inches. Tire for EXCAVATOR 10.00-20-20PR OSK860 OSAKA brand, bare goods, 100% new 108.00Set 11232.00USD
2024-01-15 NHAT MINH TRADING SERVICES DEVELOPMENT COMPANY LTD RUBBER TIRES, BRAND FRIDERIC, SIZE 11.00R20-18PR PATTERN FD918 WITH TUBES, WITH COVERS. ACCORDING TO NSX STANDARDS, ONLY FOR TRACTOR VEHICLES, SOMI ROMOOC (CHAPTER 87). 100% BRAND NEW 100.00Pieces 5800.00USD
2022-05-14 CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và KINH DOANH THươNG MạI Lê GIA Lốp bơm hơi bằng cao su,bao gồm yếm và săm, dùng cho xe ô tô tải, hiệu COPARTNER, kích thước 12.00R20-20PR CP183K, bề rộng của lốp 315mm, NSX: Joyway Industrial Company Limited, mới 100% 20.00PCE 1096.00USD
2022-05-27 CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và KINH DOANH THươNG MạI Lê GIA Lốp bơm hơi bằng cao su,bao gồm yếm và săm, dùng cho xe ô tô tải, hiệu CHILONG, kích thước 1100R20-18PR RD518, bề rộng của lốp 288mm, NSX: Joyway Industrial Company Limited, mới 100% 20.00PCE 1058.00USD

贸易国家分析

HS编码情报

HS编码 产品描述 频次
854140 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 42
847130 便携式数字处理设备 35
851762 无线网络接入设备 28
847330 电子计算机零件 22
852910 天线和天线反射器 18
853400 印刷电路板 15