中国
CISDI ENGINEERING CO., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
73,132,862.27
交易次数
1,114
平均单价
65,648.89
最近交易
2025/07/14
CISDI ENGINEERING CO., LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,CISDI ENGINEERING CO., LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 73,132,862.27 ,累计 1,114 笔交易。 平均单价 65,648.89 ,最近一次交易于 2025/07/14。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2019-10-16 | CôNG TY TNHH GANG THéP HưNG NGHIệP FORMOSA Hà TĩNH | Bộ phận của xe ngư lôi - Hộp cắm điện xe ngư lôi là loại chống bụi chống nước mưa (thép không gỉ), IP55, điện áp AC380V, tần số 50HZ, mục 9.1.3 DM 01/HQHT-DM. Mới 100% | 2.00PCE | 2085.30USD |
| 2019-05-28 | CôNG TY TNHH GANG THéP HưNG NGHIệP FORMOSA Hà TĩNH | Van điều khiển bằng tay, Chất liệu: thép không gỉ, dùng để đóng mở đường ống nước tại khu đúc gang, đường kinh trong cửa vào/ra = 76mm, Nhãn hiệu: Shilin(Luohe). Mới 100% | 4.00PCE | 7200.00USD |
| 2019-05-28 | CôNG TY TNHH GANG THéP HưNG NGHIệP FORMOSA Hà TĩNH | Thanh bảo vệ đã được gia công dùng để lắp thành giàn cách li khuôn đúc và thiết bị đang chuyển động, chất liệu bằng thép, Kích thước: đường kính x chiều dài = 25mm x 600mm. Mới 100% | 10.00PCE | 6000.00USD |
| 2022-10-12 | JSW STEEL LIMITED | Parts of industrial or laboratory furnaces, non-electric, incl. incinerators, n.e.s. SPARES FOR BLAST FURNACE -PNEUMATIC VALVE 81180015FS118,CISDI | 14.00NOS | 40271.99USD |
| 2023-01-19 | TATA STEEL LIMITED | Refractory bricks, blocks, tiles and similar refractory ceramic constructional goods containing, by weight, > 50% alumina, silica or a mixture or compound of these products (excl. those of siliceous fossil meals or similar siliceous earths): Other CHEC... | 283.44MTS | 185554.58USD |
| 2022-07-14 | JSW STEEL LIMITED | Parts of industrial or laboratory furnaces, non-electric, incl. incinerators, n.e.s. SPARES FOR BLAST FURNACE PLANT : 2100679678 FLTR,ASSY,BG,PNL,160 X 2500MM,3MICRON,MS | 350.00NOS | 13023.70USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |