中国
MARKEL FOOD EQUIPMENT (TIANJIN) CO., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
861,301.11
交易次数
41
平均单价
21,007.34
最近交易
2025/04/09
MARKEL FOOD EQUIPMENT (TIANJIN) CO., LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,MARKEL FOOD EQUIPMENT (TIANJIN) CO., LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 861,301.11 ,累计 41 笔交易。 平均单价 21,007.34 ,最近一次交易于 2025/04/09。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2019-07-19 | CôNG TY Cổ PHầN BIBICA | Băng truyền inox 304 đầu vào phụ tùng máy gói bánh, P/N: XBELT114294, hàng mới 100% | 1.00PCE | 388.00USD |
| 2019-07-19 | CôNG TY Cổ PHầN BIBICA | Băng truyền inox 304 đầu vào phụ tùng máy gói bánh, P/N: XBELT114294, hàng mới 100% | 1.00PCE | 388.00USD |
| 2019-04-10 | ТОО FOOD TOWN KZ | ПЛАСТИНА ИЗ СТАЛИ, ПРЕДНАЗНАЧЕНА ДЛЯ КРЕПЛЕНИЯ ПОДШИПНИКОВ 1.1) :, MARKEL FOOD EQUIPMENT (TIANJIN) CO., LTD, НЕИЗВЕСТЕН, 481801554, 2 ШТ | 未公开 | 55.60 |
| 2019-07-19 | CôNG TY Cổ PHầN BIBICA | Phụ tùng máy gói bánh-Đầu nối khí nén, P/N: 582200935, hàng mới 100% | 2.00PCE | 2.88USD |
| 2019-07-19 | CôNG TY Cổ PHầN BIBICA | Phụ tùng máy gói bánh-Van khí nén bằng kim loại, đường kính 3cm , P/N: 572000018, hàng mới 100% | 1.00PCE | 47.65USD |
| 2025-02-28 | BONN NUTRIENTS PVT LTD | DOUGH SYSTEM FOR BONN FOOD BREAD LINE (WAREHOUSE LIC. NO. 11/2024 UNDER MOOWR, 2019 SCHEME)DOUGH SYSTEM FOR BONN FOOD BREAD LINE (WAREHOUSE LIC. NO. 11 | 1.00NOS | 385000.00EUR |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |