中国
SUNWIN BIOTECH SHANDONG CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
5,126,946.06
交易次数
108
平均单价
47,471.72
最近交易
2025/04/29
SUNWIN BIOTECH SHANDONG CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,SUNWIN BIOTECH SHANDONG CO.,LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 5,126,946.06 ,累计 108 笔交易。 平均单价 47,471.72 ,最近一次交易于 2025/04/29。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2019-11-19 | CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN NHậP KHẩU Và PHâN PHốI HOA LâM | MIXED FEED ADDITIVE BETAINE HYDROCHLORIDE 98%, Bổ sung Betain trong TACN gia súc gia cầm, mới 100%, phù hợp với số đăng ký 378-11/16-CN nxs: SUNWIN BIOTECH SHANDONG CO.,LTD | 20000.00KGM | 23300.00USD |
2020-01-06 | CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN NHậP KHẩU Và PHâN PHốI HOA LâM | MIXED FEED ADDITIVE BETAINE HYDROCHLORIDE 98%, Bổ sung Betain trong TACN gia súc gia cầm, mới 100%, phù hợp với số đăng ký 378-11/16-CN | 20000.00KGM | 23000.00USD |
2019-09-19 | CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN NHậP KHẩU Và PHâN PHốI HOA LâM | MIXED FEED ADDITIVE BETAINE HYDROCHLORIDE 98% ( bổ sung betain trong thức ăn chăn nuôi gia súc, gia cầm) phù hợp với số đăng kí 378-11/16-CN, 25kg/01 bao. Hàng mới 100% | 20000.00KGM | 26542.00USD |
2023-10-10 | NOSU BIOTECH COMPANY LTD | Other Mixed Feed Additive Betaine Hydrochloride 98%: Betaine supplementary material in animal feed manufactured by Sunwin Biotech Shandong Co., Ltd. Imported according to registration number 378-11/16-CN/21 of the Department of Livestock, 25kg/bag. New... | 21000.00Kilograms | 23100.00USD |
2020-05-16 | CHI NHáNH CôNG TY TNHH HồNG TRIểN | Mixed Feed Additive Betaine Hydrochloride 98%:Bổ sung Betaine trong TACN do hãng Sunwin Biotech Shandong Co.,Ltd. sản xuất.Hàng đóng 25kg/bao. Số ĐKNK: 161-3/17-CN. Mới 100% | 20.00TNE | 23800.00USD |
2021-11-12 | CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI PHáT TRIểN NAM HOA | Phụ gia dùng trong thức ăn thủy sản: Mixed Feed Additive Betaine Hydrochloride 98%. Nhà sản xuất: SUNWIN BIOTECH SHANDONG CO.,LTD | 21000.00KGM | 42630.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |