中国
ZHONGSHAN CITY ANMIR ELECTRICAL APPLIANCE INDUSTRIAL CO LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
817,004.12
交易次数
77
平均单价
10,610.44
最近交易
2025/11/08
ZHONGSHAN CITY ANMIR ELECTRICAL APPLIANCE INDUSTRIAL CO LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,ZHONGSHAN CITY ANMIR ELECTRICAL APPLIANCE INDUSTRIAL CO LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 817,004.12 ,累计 77 笔交易。 平均单价 10,610.44 ,最近一次交易于 2025/11/08。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2022-05-31 | HICHIKO CO.LTD | Parts Bộ phận của máy ép trái cây (máy ép chậm) HC-3405: Núm vặn ở vỏ mặt ngoài của công tắc, chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100%, hàng F.O.C | 16.00PCE | 0.00USD |
| 2023-08-28 | ELMICH JOINT STOCK COMPANY | Cốc đựng bã máy ép JEE-3898 bằng nhựa( sản phẩm gia dụng).dung tích 900ml, Hàng linh kiện bảo hành. Hàng mới 100% | 10.00Pieces | 0.00USD |
| 2022-05-31 | HICHIKO CO.LTD | For a voltage not exceeding 1,000 V Bộ phận của máy ép trái cây (máy ép chậm) HC-3405: Bảng mạch điều khiển PCB, chất liệu bằng nhựa cách điện, điện áp: 220 V, hàng mới 100%, hàng F.O.C | 14.00PCE | 0.00USD |
| 2023-11-28 | 未公开 | ELECTRO-THERMIC COFFEE OR TEA MAKERS, FOR DOMESTIC USE ЭЛЕКТРОПРИБОРЫ ДЛЯ ПРИГОТОВЛЕНИЯ КОФЕ - КОФЕВАРКА БЫТОВАЯ ЭЛЕКТРИЧЕСКАЯ, МОДЕЛИ CM703, ТИП КОФЕВАРКИ КАПЕЛЬНАЯ (ПОТРЕБЛЯЕМАЯ МОЩНОСТЬ 900ВТ, НАПРЯЖЕНИЕ 220-240В, 50-60ГЦ), ОБЪЕМ РЕЗЕРВУАРА ДЛЯ ВОДЫ... | 328.00PC | 8760.09USD |
| 2023-07-26 | АЭРО ТРЕЙД | DOMESTIC FOOD GRINDERS AND MIXERS AND FRUIT OR VEGETABLE JUICE EXTRACTORS, WITH SELF-CONTAINED ELECTRIC MOTOR СОКОВЫЖИМАЛКИ - ПРИБОР ЭЛЕКТРОННЫЙ БЫТОВОЙ, ПРЕДНАЗНАЧЕННЫЙ ДЛЯ ОТЖИМА СОКА ИЗ ФРУКТОВ, ОВОЩЕЙ И ЗЕЛЕНИ: _1_ ШНЕКОВАЯ СОКОВЫЖИМАЛКА КТ-1132 - ... | 600.00PC | 25828.15USD |
| 2024-02-28 | ELMICH JOINT STOCK COMPANY | Fruit juicer, Elmich brand, model JEE-3898, has 1 forward and reverse juice mode; pulp and juice cup capacity 900ml, operating pressure 220V, 50HZ, 200W capacity, year of production 2024, product 100% new | 1500.00Pieces | 51600.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |