中国
XIXIA GUXIANG FOOD CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
3,108,909.40
交易次数
436
平均单价
7,130.53
最近交易
2021/09/11
XIXIA GUXIANG FOOD CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,XIXIA GUXIANG FOOD CO.,LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 3,108,909.40 ,累计 436 笔交易。 平均单价 7,130.53 ,最近一次交易于 2021/09/11。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2019-07-03 | CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI DU LịCH NAM HảI | Mộc nhĩ khô, tên khoa học: Auricularia auricula, hàng không nằm trong danh mục phải xin CITES, nhà SX: XIXIA GUXIANG FOOD CO.,LTD, hàng mới 100% | 1710.00KGM | 2052.00USD |
2020-04-03 | CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI DU LịCH NAM HảI | Nấm hương khô, tên khoa học: Lentinula edodes, chưa qua chế biến, hàng mới 100% | 3830.00KGM | 8426.00USD |
2019-08-07 | CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI DU LịCH NAM HảI | Mộc nhĩ khô, tên khoa học: Auricularia auricula, hàng không nằm trong danh mục phải xin CITES, nhà SX: XIXIA GUXIANG FOOD CO.,LTD, hàng mới 100% | 5650.00KGM | 6780.00USD |
2020-06-10 | CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI DU LịCH NAM HảI | Nấm tuyết khô, tên khoa học: Tremella fuciformis, chưa qua chế biến, hàng mới 100% | 100.00KGM | 180.00USD |
2020-11-10 | CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI DU LịCH NAM HảI | Nấm tuyết khô, tên khoa học: Tremella fuciformis, hàng không nằm trong danh mục phải xin CITES, 1 Carton = 5 Kg, hàng mới 100% | 25.00KGM | 45.00USD |
2019-12-16 | CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI DU LịCH NAM HảI | Mộc nhĩ khô, tên khoa học: Auricularia auricula, chưa qua chế biến, hàng mới 100% | 3690.00KGM | 4428.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |